FC Lorient
1 : 7
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

FC Lorient vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-7 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 1, Lille OSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DWDWL Lille OSC
  1. 15' J. Mvuka Mugisha P. Katseris
  2. 28' Arthur Avom Ebong
  3. 37' Abdoulaye Faye
  4. 40' Matías Fernández
  5. HT0-0
  6. 46' H. Igamane M. Broholm
  7. 46' 0-1 R. Perraud · F. Correia
  8. 52' Igor Silva
  9. 53' 0-2 M. Fernandez-Pardo · F. Correia
  10. 59' Benjamin André
  11. 64' A. Tosin · S. Soumano 1-2
  12. 68' N. Cadiou A. Tosin
  13. 68' M. Bamba S. Soumano
  14. 69' Romain Perraud
  15. 73' Laurent Abergel
  16. 77' 1-3 M. Fernandez-Pardo
  17. 80' 1-4 H. Igamane
  18. 82' D. Yongwa A. Kouassi
  19. 82' T. Le Bris A. Avom
  20. 82' N. Bentaleb F. Correia
  21. 85' A. Mandi T. Meunier
  22. 85' O. Sahraoui M. Fernandez-Pardo
  23. 87' 1-5 H. Haraldsson · R. Perraud
  24. 88' U. Raghouber A. Bouaddi
  25. 90' 1-6 H. Igamane · B. Andre
  26. 90' 1-7 O. Sahraoui · B. Ozer
  27. FT1-7

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 21B. Kamara 5.0
  2. 2Igor Silva 5.9
  3. 3M. Talbi 5.0
  4. 25A. Faye 4.2
  5. 77P. Katseris ▼ 15' 6.7
  6. 62A. Avom ▼ 82' 6.7
  7. 6L. Abergel 6.2
  8. 43A. Kouassi ▼ 82' 6.3
  9. 15A. Tosin ▼ 68' 7.0
  10. 29D. Karim 7.3
  11. 28S. Soumano ▼ 68' 6.5

Dự bị 8

  1. 1B. Leroy
  2. 97S. Siba
  3. 44D. Yongwa ▲ 82' 5.9
  4. 93J. Mvuka Mugisha ▲ 15' 6.2
  5. 8N. Cadiou ▲ 68' 6.3
  6. 11T. Le Bris ▲ 82' 6.2
  7. 17J. Makengo
  8. 9M. Bamba ▲ 68' 6.3
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Genesio
  1. 1B. Ozer 7.5
  2. 12T. Meunier ▼ 85' 6.2
  3. 3N. Ngoy 7.0
  4. 4Alexsandro 6.6
  5. 15R. Perraud 7.9
  6. 32A. Bouaddi ▼ 88' 6.5
  7. 21B. Andre 6.7
  8. 14M. Broholm ▼ 46' 6.5
  9. 10H. Haraldsson 7.9
  10. 27F. Correia ⇢2 ▼ 82' 7.6
  11. 7M. Fernandez-Pardo ⚽2 ▼ 85' 8.6

Dự bị 9

  1. 16A. Bodart
  2. 34V. Burlet
  3. 38A. Goffi
  4. 2A. Mandi ▲ 85' 6.7
  5. 6N. Bentaleb ▲ 82' 6.9
  6. 28U. Raghouber ▲ 88' 6.3
  7. 43S. Diaoune
  8. 11O. Sahraoui ▲ 85' 7.6
  9. 29H. Igamane ⚽2 ▲ 46' 8.5

Thống kê

033
830
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm20
2Trúng đích11
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
3Phạt góc8
3Việt vị2
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
363Chuyền bóng538
305Chuyền chính xác467
84%Chính xác chuyền87%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu50
53Ghi được73
55Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu