FC Lorient vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 1, Lille OSC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- DWDWL Lille OSC
- 7' A. Laurienté · T. Moffi 1-0
- 25' 1-1 B. Yılmaz11m
- 35' Laurent Abergel
- 44' Angel Gomes
- HT1-1
- 59' ▲ G. Gudmundsson ▼ A. Gomes
- 75' ▲ J. David ▼ Y. Yazıcı
- 80' ▲ Q. Boisgard ▼ T. Monconduit
- 81' ▲ A. Grbić ▼ A. Laurienté
- 87' T. Moffi 2-1
- 88' ▲ I. Lihadji ▼ J. Ikoné
- 89' ▲ T. Le Bris ▼ F. Lemoine
- 90'+1 Quentin Boisgard
- 90'+3 Xeka
- 90'+2 ▲ S. Diarra ▼ T. Moffi
- FT2-1
Đội hình
- 30P. Nardi 6.3
- 25V. Le Goff 7.2
- 15J. Laporte 6.9
- 2Igor Silva 6.5
- 17H. Mendes 6.6
- 3M. Jenz 6.7
- 18F. Lemoine ▼ 89' 7.2
- 23T. Monconduit ▼ 80' 7.3
- 6L. Abergel 6.7
- 28A. Laurienté ⚽ ▼ 81' 7.5
- 13T. Moffi ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 11Q. Boisgard ▲ 80' 6.2
- 27A. Grbić ▲ 81' 6.7
- 37T. Le Bris ▲ 89'
- 7S. Diarra ▲ 90'
- 31R. Bourlès
- 36L. Pétrot
- 20S. Loric
- 1M. Dreyer
- 14J. Hergault
- 1I. Grbić 7.2
- 6José Fonte 6.9
- 28Reinildo 6.2
- 3Tiago Djaló 6.9
- 4S. Botman 7.3
- 21B. André 7.0
- 8Xeka 7.7
- 10J. Ikoné ▼ 88' 6.3
- 11Y. Yazıcı ▼ 75' 7.2
- 20A. Gomes ▼ 59' 6.2
- 17B. Yılmaz ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 5G. Gudmundsson ▲ 59' 6.2
- 9J. David ▲ 75' 6.7
- 19I. Lihadji ▲ 88' 6.3
- 24A. Onana
- 34R. Ascone
- 35Capita
- 27C. Niasse
- 30Léo Jardim
- 26J. Pied
Thống kê
02⚑2
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm9
7Trúng đích3
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
457Chuyền bóng611
386Chuyền chính xác543
84%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
44Trận đấu54
41Ghi được65
67Thủng lưới64
0.93Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai25