FC Lorient vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-4 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 1, Lille OSC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- DWDWL Lille OSC
- 20' 0-1 A. Gravillonphản lưới
- 23' J. Hergault · T. Moffi 1-1
- 38' 1-2 José Fonte
- HT1-2
- 59' 1-3 J. Ikoné
- 61' Fabien Lemoine
- 64' ▲ L. Abergel ▼ J. Morel
- 64' ▲ T. Weah ▼ J. David
- 65' ▲ T. Monconduit ▼ F. Lemoine
- 65' ▲ A. Laurienté ▼ E. Le Fée
- 65' ▲ Y. Yazıcı ▼ J. Bamba
- 70' Thomas Monconduit
- 73' ▲ A. Grbić ▼ T. Moffi
- 73' ▲ Q. Boisgard ▼ Y. Wissa
- 75' ▲ Renato Sanches ▼ Xeka
- 86' ▲ D. Bradarić ▼ J. Ikoné
- 90'+1 1-4 D. Bradarić · Y. Yazıcı
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Dreyer 5.9
- 21J. Morel ▼ 64' 6.9
- 14J. Hergault ⚽ 6.7
- 15J. Laporte 7.3
- 2A. Gravillon 5.9
- 18F. Lemoine ▼ 65' 6.2
- 22J. Delaplace 6.2
- 8T. Chalobah 6.5
- 10E. Le Fée ▼ 65' 6.7
- 19Y. Wissa ▼ 73' 6.2
- 13T. Moffi ⇢ ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 6L. Abergel ▲ 64' 6.9
- 23T. Monconduit ▲ 65' 6.7
- 28A. Laurienté ▲ 65' 6.2
- 27A. Grbić ▲ 73' 6.3
- 11Q. Boisgard ▲ 73' 6.5
- 30P. Nardi
- 29P. Hamel
- 17H. Mendes
- 25V. Le Goff
- 16M. Maignan 6.7
- 6José Fonte ⚽ 7.9
- 28Reinildo 7.0
- 2M. Çelik 6.9
- 5S. Botman 6.6
- 21B. André 6.9
- 8Xeka ▼ 75' 7.5
- 10J. Ikoné ⚽ ▼ 86' 7.2
- 11Luiz Araujo 7.5
- 7J. Bamba ▼ 65' 6.9
- 9J. David ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 22T. Weah ▲ 64' 6.7
- 12Y. Yazıcı ▲ 65' 6.9
- 18Renato Sanches ▲ 75' 6.7
- 29D. Bradarić ⚽ ▲ 86' 7.3
- 3Tiago Djaló
- 30L. Chevalier
- 19I. Lihadji
- 26J. Pied
- 24B. Soumaré
Thống kê
02⚑1
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm16
3Trúng đích7
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
1Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
436Chuyền bóng547
349Chuyền chính xác455
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu53
57Ghi được89
73Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai52