Stade Brestois 29
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Monaco

Stade Brestois 29 vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 0, Monaco thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WWWWW Monaco
  1. 17' Breel Embolo
  2. 30' Brendan Chardonnet
  3. 42' A. Sima 1-0
  4. 44' Mahdi Camara
  5. HT1-0
  6. 46' Vanderson T. Kehrer
  7. 46' E. Ben Seghir T. Minamino
  8. 60' Breel Embolo
  9. 63' 1-1 D. Zakaria11m
  10. 64' Kenny Lala
  11. 64' Lamine Camara
  12. 72' Al Musrati L. Camara
  13. 77' K. Doumbia H. Magnetti
  14. 78' Mama Baldé A. Sima
  15. 81' A. Golovin M. Akliouche
  16. 84' R. Del Castillo Mathias Pereira Lage
  17. 86' F. Balogun B. Embolo
  18. 90'+4 M. Camara · P. Lees-Melou 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.9
  2. 7K. Lala 6.9
  3. 5B. Chardonnet 7.9
  4. 3A. Ndiaye 6.9
  5. 22M. Haïdara 7.5
  6. 45M. Camara 7.9
  7. 20P. Lees-Melou 7.6
  8. 8H. Magnetti ▼ 77' 6.7
  9. 26Mathias Pereira Lage ▼ 84' 6.9
  10. 19L. Ajorque 6.3
  11. 17A. Sima ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 9K. Doumbia ▲ 77' 6.9
  2. 14Mama Baldé ▲ 78' 7.0
  3. 10R. Del Castillo ▲ 84' 6.9
  4. 6E. Fernandes
  5. 30G. Coudert
  6. 33H. Makalou
  7. 12L. Zogbé
  8. 23J. Amavi
  9. 25J. Le Cardinal
Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Hütter
  1. 16P. Köhn 6.3
  2. 17W. Singo 6.9
  3. 5T. Kehrer ▼ 46' 6.6
  4. 13C. Mawissa 6.7
  5. 12Caio Henrique 6.5
  6. 11M. Akliouche ▼ 81' 6.6
  7. 6D. Zakaria 7.2
  8. 15L. Camara ▼ 72' 6.9
  9. 18T. Minamino ▼ 46' 6.7
  10. 14M. Biereth 6.3
  11. 36B. Embolo ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 2Vanderson ▲ 46' 6.5
  2. 7E. Ben Seghir ▲ 46' 7.3
  3. 8Al Musrati ▲ 72' 6.2
  4. 10A. Golovin ▲ 81' 6.0
  5. 9F. Balogun ▲ 86' 6.3
  6. 27K. Diatta
  7. 22M. Salisu
  8. 21G. Ilenikhena
  9. 1R. Majecki

Thống kê

032
920
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn6
2Phạt góc9
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-1.39Bàn thắng ngăn chặn-1.39
347Chuyền bóng505
256Chuyền chính xác413
74%Chính xác chuyền82%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu55
76Ghi được98
93Thủng lưới72
1.38Bàn thắng mỗi trận1.78
14Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu