Monaco vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Monaco 4-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 0, Stade Brestois 29 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- DLDDW Stade Brestois 29
- 10' 0-1 J. Duverne · H. Magnetti
- 23' 0-2 Y. Belaïli · J. Duverne
- 42' Caio Henrique
- 44' W. Ben Yedder11m 1-2
- 45'+4 Aleksandr Golovin
- 45'+4 Christophe Herelle
- HT1-2
- 51' W. Ben Yedder · K. Volland 2-2
- 54' ▲ I. Jakobs ▼ Vanderson
- 54' W. Ben Yedder · A. Tchouaméni 3-2
- 55' ▲ J. Le Douaron ▼ I. Cardona
- 62' Kevin Volland
- 64' ▲ H. Belkebla ▼ H. Magnetti
- 64' ▲ S. Mounié ▼ M. Satriano
- 70' K. Volland 4-2
- 77' ▲ R. Said Ahamada ▼ Y. Belaïli
- 78' ▲ B. Chardonnet ▼ C. Hérelle
- 79' ▲ Gelson Martins ▼ A. Golovin
- 89' ▲ M. Boadu ▼ W. Ben Yedder
- 89' ▲ Jean Lucas ▼ K. Volland
- FT4-2
Đội hình
- 16A. Nübel 6.5
- 26R. Aguilar 7.9
- 6A. Disasi 6.7
- 12Caio Henrique 7.2
- 5B. Badiashile 6.9
- 2Vanderson ▼ 54' 6.5
- 17A. Golovin ▼ 79' 7.9
- 8A. Tchouaméni ⇢ 7.3
- 22Y. Fofana 7.5
- 31K. Volland ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.3
- 10W. Ben Yedder ⚽3 ▼ 89' 9.3
Dự bị 9
- 14I. Jakobs ▲ 54' 6.9
- 7Gelson Martins ▲ 79' 6.3
- 9M. Boadu ▲ 89'
- 11Jean Lucas ▲ 89'
- 19D. Sidibé
- 36E. Matazo
- 3G. Maripán
- 30V. Mannone
- 37S. Diop
- 40M. Bizot 6.0
- 23C. Hérelle ▼ 78' 6.3
- 2J. Duverne ⚽ ⇢ 7.7
- 18R. Pierre-Gabriel 5.6
- 3L. Brassier 5.9
- 8P. Lasne 7.3
- 27H. Magnetti ⇢ ▼ 64' 6.9
- 10L. Agoume 6.6
- 24Y. Belaïli ⚽ ▼ 77' 7.2
- 14I. Cardona ▼ 55' 6.2
- 11M. Satriano ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 26J. Le Douaron ▲ 55' 6.5
- 7H. Belkebla ▲ 64' 6.9
- 15S. Mounié ▲ 64' 6.6
- 19R. Said Ahamada ▲ 77' 6.2
- 5B. Chardonnet ▲ 78' 6.7
- 20J. Uronen
- 17D. Bain
- 1G. Larsonneur
- 28H. Mananga Mbock
Thống kê
02⚑10
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm10
9Trúng đích5
11Chệch đích4
21Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
473Chuyền bóng373
384Chuyền chính xác298
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
60Trận đấu49
102Ghi được66
61Thủng lưới80
1.7Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai31