Monaco
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

Monaco vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 0, Stade Brestois 29 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
WWWWW Monaco
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 12' J. Le Douaron R. Del Castillo
  2. 25' Noah Fadiga
  3. 40' Eliesse Ben Seghir
  4. HT0-0
  5. 54' A. Golovin · Mohamed Camara 1-0
  6. 69' Islam Slimani
  7. 70' Gelson Martins K. Diatta
  8. 70' R. Aguilar Vanderson
  9. 70' S. Mounié M. Camara
  10. 70' Mathias Pereira Lage I. Slimani
  11. 76' Mathias Pereira Lage
  12. 77' Aleksandr Golovin
  13. 77' Pierre Lees Melou
  14. 78' M. Boadu E. Ben Seghir
  15. 79' I. Jakobs A. Golovin
  16. 80' J. Duverne J. Uronen
  17. 80' H. Belkebla H. Magnetti
  18. 88' M. Sarr Caio Henrique
  19. 90'+5 Malang Sarr
  20. FT1-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 8.2
  2. 2Vanderson ▼ 70' 7.0
  3. 6A. Disasi 7.3
  4. 3G. Maripán 7.5
  5. 12Caio Henrique ▼ 88' 7.9
  6. 27K. Diatta ▼ 70' 7.3
  7. 19Y. Fofana 6.6
  8. 4Mohamed Camara ▼ 70' 7.7
  9. 17A. Golovin ▼ 79' 7.9
  10. 44E. Ben Seghir ▼ 78' 6.9
  11. 36B. Embolo 6.6

Dự bị 9

  1. 77Gelson Martins ▲ 70' 7.0
  2. 26R. Aguilar ▲ 70' 6.7
  3. 9M. Boadu ▲ 78' 6.3
  4. 14I. Jakobs ▲ 79' 6.5
  5. 23M. Sarr ▲ 88' 6.5
  6. 10W. Ben Yedder
  7. 15E. Matazo
  8. 30T. Didillon
  9. 18T. Minamino
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Grougi
  1. 40M. Bizot 7.3
  2. 99N. Fadiga 6.9
  3. 5B. Chardonnet 7.2
  4. 23C. Hérelle 6.7
  5. 21J. Uronen ▼ 80' 6.9
  6. 45M. Camara ▼ 70' 7.3
  7. 20P. Lees-Melou 7.2
  8. 8H. Magnetti ▼ 80' 7.0
  9. 10R. Del Castillo ▼ 12' 6.3
  10. 13I. Slimani ▼ 70' 6.5
  11. 9F. Honorat 7.6

Dự bị 9

  1. 22J. Le Douaron ▲ 12' 6.0
  2. 15S. Mounié ▲ 70' 6.3
  3. 29Mathias Pereira Lage ▲ 70' 6.3
  4. 2J. Duverne ▲ 80' 6.6
  5. 7H. Belkebla ▲ 80' 6.6
  6. 3L. Brassier
  7. 97T. Arconte
  8. 1J. Blázquez
  9. 18K. Dembélé

Thống kê

037
540
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm13
5Trúng đích6
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị2
23Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
6Cứu thua4
434Chuyền bóng411
356Chuyền chính xác315
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

61Trận đấu49
108Ghi được55
94Thủng lưới68
1.77Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu