Monaco vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Monaco 3-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 0, Stade Brestois 29 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- DLDDW Stade Brestois 29
- 5' M. Akliouche · E. Ben Seghir 1-0
- 6' Kenny Lala
- 22' ▲ E. Fernandes ▼ P. Lees-Melou
- 24' A. Golovin 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Doumbia ▼ R. Del Castillo
- 50' 2-1 A. Sima · K. Doumbia
- 68' ▲ G. Ilenikhena ▼ B. Embolo
- 73' ▲ Mama Baldé ▼ A. Sima
- 78' Radosław Majecki
- 80' ▲ W. Singo ▼ Vanderson
- 80' ▲ J. Teze ▼ E. Ben Seghir
- 81' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ H. Magnetti
- 81' ▲ J. Martin ▼ M. Camara
- 83' Julien Le Cardinal
- 85' Wilfried Singo
- 90'+2 ▲ K. Ouattara ▼ A. Golovin
- 90'+1 M. Akliouche · G. Ilenikhena 3-1
- 90'+6 3-2 L. Ajorque · K. Lala
- FT3-2
Đội hình
- 1R. Majecki 6.6
- 2Vanderson ▼ 80' 7.0
- 5T. Kehrer 6.3
- 22M. Salisu 7.5
- 13C. Mawissa 6.7
- 6D. Zakaria 6.6
- 88S. Magassa 6.6
- 11M. Akliouche ⚽2 8.7
- 7E. Ben Seghir ⇢ ▼ 80' 7.7
- 10A. Golovin ⚽ ▼ 90' 7.6
- 36B. Embolo ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 21G. Ilenikhena ▲ 68' 6.9
- 17W. Singo ▲ 80' 6.3
- 4J. Teze ▲ 80' 6.2
- 20K. Ouattara ▲ 90'
- 16P. Köhn
- 12Caio Henrique
- 46B. Kiwa
- 8E. Matazo
- 45A. Bamba
- 40M. Bizot 6.2
- 7K. Lala ⇢ 6.6
- 5B. Chardonnet 6.3
- 25J. Le Cardinal 7.3
- 23J. Amavi 6.5
- 45M. Camara ▼ 81' 7.5
- 20P. Lees-Melou ▼ 22' 6.6
- 8H. Magnetti ▼ 81' 7.3
- 10R. Del Castillo ▼ 46' 6.5
- 19L. Ajorque ⚽ 7.9
- 17A. Sima ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 6E. Fernandes ▲ 22' 6.5
- 9K. Doumbia ▲ 46' 7.3
- 14Mama Baldé ▲ 73' 6.6
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 81' 6.3
- 28J. Martin ▲ 81' 6.5
- 12L. Zogbé
- 3A. Ndiaye
- 30G. Coudert
- 34I. Salah
Thống kê
02⚑2
⚑820
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc8
3Việt vị1
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.75Bàn thắng ngăn chặn-0.75
496Chuyền bóng451
395Chuyền chính xác343
80%Chính xác chuyền76%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
98Ghi được76
72Thủng lưới93
1.78Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn33
60Hiệp hai34