Stade Brestois 29 vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 0-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 0, Monaco thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- WWWWW Monaco
- 40' 0-1 D. Zakaria
- 44' Denis Zakaria
- HT0-1
- 48' 0-2 T. Minamino · K. Diatta
- 49' Krépin Diatta
- 59' Julien Le Cardinal
- 62' ▲ J. Le Douaron ▼ S. Mounié
- 62' ▲ M. Camara ▼ K. Doumbia
- 65' Maghnes Akliouche
- 69' Kenny Lala
- 78' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ J. Martin
- 78' ▲ E. Ben Seghir ▼ M. Akliouche
- 78' ▲ M. Camara ▼ D. Zakaria
- 84' ▲ W. Ben Yedder ▼ T. Minamino
- 85' Mahdi Camara
- 85' ▲ B. Embolo ▼ F. Balogun
- 86' ▲ B. Brahimi ▼ R. Del Castillo
- 90'+5 Jérémy Le Douaron
- 90'+1 Hugo Magnetti
- 90'+5 Wilfried Singo
- 90'+1 Eliesse Ben Seghir
- 90'+7 Wilfried Singo
- FT0-2
Đội hình
- 40M. Bizot 6.2
- 27K. Lala 6.9
- 5B. Chardonnet 7.2
- 25J. Le Cardinal 7.2
- 2B. Locko 6.3
- 28J. Martin ▼ 78' 6.2
- 8H. Magnetti 6.6
- 7M. Satriano 7.2
- 23K. Doumbia ▼ 62' 6.3
- 10R. Del Castillo ▼ 86' 7.0
- 9S. Mounié ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 22J. Le Douaron ▲ 62' 6.5
- 45M. Camara ▲ 78' 6.7
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 78' 7.2
- 21B. Brahimi ▲ 86' 6.9
- 11A. Camblan
- 19J. Amavi
- 14A. Lebeau
- 30G. Coudert
- 12L. Zogbe
- 1R. Majecki 7.2
- 2Vanderson 7.5
- 99W. Singo 6.7
- 3G. Maripán 7.2
- 22M. Salisu 7.0
- 19Y. Fofana 6.9
- 6D. Zakaria ⚽ ▼ 78' 7.9
- 21M. Akliouche ▼ 78' 7.3
- 18T. Minamino ⚽ ▼ 84' 6.9
- 27K. Diatta ⇢ 7.3
- 29F. Balogun ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 7E. Ben Seghir ▲ 78' 6.2
- 4M. Camara ▲ 78' 6.7
- 10W. Ben Yedder ▲ 84' 6.3
- 36B. Embolo ▲ 85' 6.5
- 16P. Köhn
- 88S. Magassa
- 37E. Diop
- 20K. Ouattara
- 42M. Coulibaly
Thống kê
05⚑7
⚑422
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm8
2Trúng đích3
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua2
502Chuyền bóng394
387Chuyền chính xác268
77%Chính xác chuyền68%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
42Trận đấu46
63Ghi được87
41Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.89
18Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai46