Monaco
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Brestois 29

Monaco vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 7, hòa 0, Stade Brestois 29 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Phong độ
WWWWW Monaco
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 8' Bradley Locko
  2. 13' Jérémy Le Douaron
  3. 16' D. Zakaria · A. Golovin 1-0
  4. 43' A. Camblan J. Le Douaron
  5. HT1-0
  6. 62' Aleksandr Golovin
  7. 62' Lilian Brassier
  8. 65' W. Ben Yedder M. Akliouche
  9. 67' Pierre Lees Melou
  10. 69' A. Golovin · Y. Fofana 2-0
  11. 73' K. Doumbia M. Camara
  12. 73' M. Satriano S. Mounié
  13. 81' K. Ouattara I. Jakobs
  14. 81' T. Minamino F. Balogun
  15. 83' Mathias Pereira Lage H. Magnetti
  16. 83' B. Brahimi R. Del Castillo
  17. 88' Youssouf Fofana
  18. 89' M. Camara Y. Fofana
  19. 89' M. Boadu A. Golovin
  20. 90'+3 Lilian Brassier
  21. 90'+3 Lilian Brassier
  22. FT2-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 16P. Köhn 7.0
  2. 99W. Singo 7.7
  3. 3G. Maripán 7.3
  4. 88S. Magassa 7.2
  5. 27K. Diatta 6.9
  6. 19Y. Fofana ▼ 89' 7.2
  7. 6D. Zakaria 8.0
  8. 14I. Jakobs ▼ 81' 6.7
  9. 21M. Akliouche ▼ 65' 6.6
  10. 17A. Golovin ▼ 89' 8.6
  11. 29F. Balogun ▼ 81' 6.5

Dự bị 9

  1. 10W. Ben Yedder ▲ 65' 6.3
  2. 20K. Ouattara ▲ 81' 6.9
  3. 18T. Minamino ▲ 81' 6.9
  4. 4M. Camara ▲ 89' 6.3
  5. 9M. Boadu ▲ 89' 6.6
  6. 1R. Majecki
  7. 8E. Matazo
  8. 34C. Matsima
  9. 37E. Diop
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.2
  2. 27K. Lala 6.6
  3. 5B. Chardonnet 7.3
  4. 3L. Brassier 6.7
  5. 2B. Locko 6.3
  6. 45M. Camara ▼ 73' 6.3
  7. 20P. Lees-Melou 7.2
  8. 8H. Magnetti ▼ 83' 6.7
  9. 10R. Del Castillo ▼ 83' 7.2
  10. 9S. Mounié ▼ 73' 7.0
  11. 22J. Le Douaron ▼ 43' 6.3

Dự bị 9

  1. 11A. Camblan ▲ 43' 6.6
  2. 23K. Doumbia ▲ 73' 7.3
  3. 7M. Satriano ▲ 73' 6.9
  4. 26Mathias Pereira Lage ▲ 83' 6.2
  5. 21B. Brahimi ▲ 83' 6.6
  6. 25J. Le Cardinal
  7. 4A. Dari
  8. 19J. Amavi
  9. 30G. Coudert

Thống kê

026
441
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm15
6Trúng đích1
3Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
388Chuyền bóng449
315Chuyền chính xác359
81%Chính xác chuyền80%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

46Trận đấu42
87Ghi được63
60Thủng lưới41
1.89Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu