Stade Brestois 29
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Monaco

Stade Brestois 29 vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 0, Monaco thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Trọng tài
H. Ben El Hadj
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WWWWW Monaco
  1. 39' 0-1 A. Golovin · W. Ben Yedder
  2. 42' Haris Belkebla
  3. HT0-1
  4. 61' H. Magnetti H. Belkebla
  5. 61' T. Arconte A. Elis
  6. 66' Wissam Ben Yedder
  7. 66' A. Dari C. Hérelle
  8. 67' B. Embolo W. Ben Yedder
  9. 67' M. Boadu E. Ben Seghir
  10. 73' 0-2 M. Boadu · C. Matsima
  11. 78' K. Dembélé M. Camara
  12. 78' N. Fadiga R. Del Castillo
  13. 83' I. Jakobs C. Matsima
  14. 86' J. Le Douaron · H. Magnetti 1-2
  15. 90'+5 Ismail Jakobs
  16. FT1-2

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.3
  2. 27K. Lala 6.7
  3. 23C. Hérelle ▼ 66' 6.3
  4. 3L. Brassier 6.6
  5. 2J. Duverne 6.9
  6. 20P. Lees-Melou 7.3
  7. 17A. Elis ▼ 61' 6.2
  8. 45M. Camara ▼ 78' 7.0
  9. 7H. Belkebla ▼ 61' 6.9
  10. 10R. Del Castillo ▼ 78' 6.9
  11. 22J. Le Douaron 6.6

Dự bị 9

  1. 8H. Magnetti ▲ 61' 6.3
  2. 97T. Arconte ▲ 61' 6.3
  3. 4A. Dari ▲ 66' 6.2
  4. 18K. Dembélé ▲ 78' 6.6
  5. 99N. Fadiga ▲ 78' 6.6
  6. 15S. Mounié
  7. 1J. Blázquez
  8. 28B. Locko
  9. 5B. Chardonnet
Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 6.2
  2. 34C. Matsima ▼ 83' 7.6
  3. 6A. Disasi 6.9
  4. 23M. Sarr 7.0
  5. 12Caio Henrique 7.0
  6. 27K. Diatta 6.6
  7. 19Y. Fofana 7.6
  8. 15E. Matazo 6.9
  9. 17A. Golovin 7.3
  10. 44E. Ben Seghir ▼ 67' 6.6
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 36B. Embolo ▲ 67' 6.5
  2. 9M. Boadu ▲ 67' 7.2
  3. 14I. Jakobs ▲ 83' 6.2
  4. 30T. Didillon
  5. 21M. Akliouche
  6. 99Y. Okou
  7. 18T. Minamino
  8. 4Mohamed Camara
  9. 33E. Diop

Thống kê

015
520
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị6
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
428Chuyền bóng474
349Chuyền chính xác377
82%Chính xác chuyền80%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu61
55Ghi được108
68Thủng lưới94
1.12Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu