Olympique Lyonnais vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 3, Lille OSC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- WLDWD Olympique Lyonnais
- DWDWL Lille OSC
- 1' 0-1 B. Diakité · B. André
- 7' ▲ R. Cherki ▼ E. Nuamah
- 22' Alexandre Lacazette
- 25' Corentin Tolisso
- 36' Alexandre Lacazette
- 38' A. Lacazette11m 1-1
- HT1-1
- 56' Benjamin André
- 61' ▲ M. Fernandez-Pardo ▼ N. Mukau
- 68' ▲ J. Veretout ▼ N. Matić
- 69' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Lacazette
- 70' R. Cherki · C. Tolisso 2-1
- 71' ▲ C. Akpom ▼ J. David
- 71' ▲ O. Sahraoui ▼ M. Bakker
- 72' Bafodé Diakité
- 77' Ainsley Maitland-Niles
- 83' ▲ Ismaily ▼ G. Gudmundsson
- 84' ▲ N. Bentaleb ▼ André Gomes
- 90'+1 ▲ P. Akouokou ▼ T. Almada
- FT2-1
Đội hình
- 1Lucas Perri 6.7
- 98A. Maitland-Niles 6.9
- 22Clinton Mata 6.7
- 19M. Niakhaté 6.7
- 3N. Tagliafico 6.6
- 15T. Tessmann 6.9
- 31N. Matić ▼ 68' 6.5
- 37E. Nuamah ▼ 7'
- 23T. Almada ▼ 90' 6.3
- 8C. Tolisso ⇢ 7.5
- 10A. Lacazette ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 18R. Cherki ⚽ ▲ 7' 7.3
- 7J. Veretout ▲ 68' 6.6
- 69G. Mikautadze ▲ 69' 6.6
- 4P. Akouokou ▲ 90'
- 27W. Omari
- 29E. Molébé
- 16Abner
- 20S. Kumbedi
- 40R. Descamps
- 30L. Chevalier 7.2
- 12T. Meunier 6.5
- 18B. Diakité ⚽ 7.2
- 4Alexsandro Ribeiro 7.0
- 5G. Gudmundsson ▼ 83' 6.7
- 21B. André ⇢ 7.5
- 26André Gomes ▼ 84' 6.9
- 20M. Bakker ▼ 71' 6.9
- 17N. Mukau ▼ 61' 6.6
- 7H. Haraldsson 7.3
- 9J. David ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 19M. Fernandez-Pardo ▲ 61' 6.2
- 24C. Akpom ▲ 71' 6.7
- 11O. Sahraoui ▲ 71' 7.0
- 31Ismaily ▲ 83' 6.3
- 6N. Bentaleb ▲ 84' 6.9
- 10R. Cabella
- 2A. Mandi
- 1V. Mannone
- 32A. Bouaddi
Thống kê
03⚑1
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
606Chuyền bóng469
540Chuyền chính xác403
89%Chính xác chuyền86%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
112Ghi được90
70Thủng lưới61
2.07Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn28
70Hiệp hai47