Olympique Lyonnais vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-2 Lille OSC tại Cúp bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 3, Lille OSC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- WLDWD Olympique Lyonnais
- WDWLW Lille OSC
- 8' R. Cherki · A. Lacazette 1-0
- 21' A. Lacazette 2-0
- 26' Bradley Barcola
- 29' Edon Zhegrova
- 29' 2-1 J. David11m
- 30' Jonathan David
- 33' ▲ C. Lukeba ▼ M. Gusto
- HT2-1
- 46' ▲ José Fonte ▼ L. Yoro
- 64' 2-2 E. Zhegrova · R. Cabella
- 65' ▲ A. Sarr ▼ B. Barcola
- 65' ▲ M. Dembélé ▼ A. Lacazette
- 69' ▲ A. Virginius ▼ J. David
- 75' Benjamin André
- 76' ▲ M. Bayo ▼ E. Zhegrova
- 83' ▲ A. Gomes ▼ J. Bamba
- 85' Sinaly Diomandé
- 120'+1 2-3 A. Gomes11m
- 120'+2 C. Tolisso11m 3-3
- 120'+3 3-4 R. Cabella11m
- 120'+4 M. Dembélé11m 4-4
- 120'+5 M. Bayo11mhỏng 11m
- 120'+6 M. Caqueret11m 5-4
- 120'+7 T. Weah11mhỏng 11m
- 120'+8 D. Lovren11m 6-4
- FT2-2
Đội hình
- 1Anthony Lopes 6.7
- 4M. Gusto ▼ 33' 6.6
- 2S. Diomandé 6.7
- 5D. Lovren 6.7
- 3Henrique 6.3
- 7J. Lepenant 6.7
- 8C. Tolisso 6.9
- 6M. Caqueret 7.3
- 9R. Cherki ⚽ 8.3
- 10A. Lacazette ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.0
- 11B. Barcola ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 14C. Lukeba ▲ 33' 7.2
- 20A. Sarr ▲ 65' 6.6
- 19M. Dembélé ▲ 65' 6.7
- 13S. Lega
- 12Thiago Mendes
- 17J. Boateng
- 15A. Laaziri
- 18H. Aouar
- 16R. Riou
- 1L. Chevalier 6.6
- 2B. Diakité 6.3
- 6L. Yoro ▼ 46' 6.3
- 3Tiago Djaló 6.7
- 11T. Weah 6.3
- 5B. André 6.5
- 4André Gomes 6.7
- 8E. Zhegrova ⚽ ▼ 76' 7.3
- 10R. Cabella ⇢ 7.0
- 7J. Bamba ▼ 83' 7.2
- 9J. David ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 15José Fonte ▲ 46' 6.6
- 18A. Virginius ▲ 69' 7.0
- 17M. Bayo ▲ 76' 6.2
- 20A. Gomes ▲ 83' 6.9
- 16B. Costil
- 14Alexsandro Ribeiro
- 19J. Martin
- 12G. Gudmundsson
- 13C. Baleba
Thống kê
02⚑5
⚑1330
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm11
5Trúng đích4
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc13
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
336Chuyền bóng540
272Chuyền chính xác476
81%Chính xác chuyền88%
So sánh
54Trận đấu51
96Ghi được92
76Thủng lưới53
1.78Bàn thắng mỗi trận1.8
10Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai51