Lille OSC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Lyonnais

Lille OSC vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 1, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Phong độ
DWDWL Lille OSC
WLDWD Olympique Lyonnais
  1. 17' J. David 1-0
  2. 30' Duje Ćaleta-Car
  3. 43' Edon Zhegrova
  4. HT1-0
  5. 57' Ngal'ayel Mukau
  6. 70' M. Fernandez-Pardo O. Sahraoui
  7. 70' A. Bouaddi A. Gomes
  8. 77' Ainsley Maitland-Niles
  9. 77' S. Benrahma J. Veretout
  10. 81' M. Bakker E. Zhegrova
  11. 81' M. Bayo N. Mukau
  12. 85' O. Touré T. Meunier
  13. 85' G. Mikautadze A. Lacazette
  14. 90'+2 Benjamin André
  15. 90'+1 1-1 M. Fofana · A. Maitland-Niles
  16. FT1-1

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30L. Chevalier 6.9
  2. 12T. Meunier ▼ 85' 7.3
  3. 18B. Diakité 6.7
  4. 2A. Mandi 7.2
  5. 5G. Gudmundsson 7.2
  6. 21B. André 7.7
  7. 17N. Mukau ▼ 81' 7.2
  8. 23E. Zhegrova ▼ 81' 6.2
  9. 8A. Gomes ▼ 70' 6.9
  10. 11O. Sahraoui ▼ 70' 6.5
  11. 9J. David 7.9

Dự bị 9

  1. 19M. Fernandez-Pardo ▲ 70' 6.5
  2. 32A. Bouaddi ▲ 70' 6.5
  3. 20M. Bakker ▲ 81' 6.0
  4. 27M. Bayo ▲ 81' 6.3
  5. 36O. Touré ▲ 85' 6.3
  6. 1V. Mannone
  7. 34A. Malouda
  8. 33Y. Lachaab
  9. 13A. Zedadka
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sage
  1. 23Lucas Perri 6.6
  2. 98A. Maitland-Niles 7.0
  3. 55D. Ćaleta-Car 6.3
  4. 19M. Niakhaté 6.5
  5. 3N. Tagliafico 7.6
  6. 7J. Veretout ▼ 77' 6.7
  7. 31N. Matić 7.5
  8. 8C. Tolisso 7.3
  9. 18R. Cherki 8.2
  10. 10A. Lacazette ▼ 85' 6.3
  11. 11M. Fofana 7.6

Dự bị 9

  1. 17S. Benrahma ▲ 77' 6.9
  2. 69G. Mikautadze ▲ 85' 6.6
  3. 40R. Descamps
  4. 12W. Zaha
  5. 15T. Tessmann
  6. 6M. Caqueret
  7. 27W. Omari
  8. 16Abner
  9. 22Clinton Mata

Thống kê

034
910
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm14
2Trúng đích3
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
4Phạt góc9
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
399Chuyền bóng444
332Chuyền chính xác354
83%Chính xác chuyền80%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu54
90Ghi được112
61Thủng lưới70
1.58Bàn thắng mỗi trận2.07
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn35
47Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu