Lille OSC vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 3-3 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 1, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Decathlon Arena – Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
- Trọng tài
- B. Bastien
- Phong độ
- WDWLW Lille OSC
- WLDWD Olympique Lyonnais
- 24' Johann Lepenant
- 38' Gabriel Gudmundsson
- HT0-0
- 46' J. David · J. Bamba 1-0
- 60' Rayan Cherki
- 61' J. David11m 2-0
- 64' 2-1 B. Barcola
- 71' ▲ S. Kumbedi ▼ S. Diomandé
- 72' Benjamin André
- 72' ▲ A. Lacazette ▼ R. Cherki
- 74' ▲ A. Ounas ▼ A. Gomes
- 75' Lucas Chevalier
- 78' Rémy Cabella
- 79' J. David11m 3-1
- 83' 3-2 A. Lacazette · S. Kumbedi
- 84' ▲ A. Virginius ▼ J. David
- 85' Sael Kumbedi
- 86' ▲ M. Dembélé ▼ J. Lepenant
- 89' 3-3 A. Lacazette · B. Barcola
- 90'+9 André Gomes
- 90'+8 Jonathan Bamba
- 90'+8 Jonathan Bamba
- 90'+5 Dejan Lovren
- FT3-3
Đội hình
- 30L. Chevalier 6.2
- 22T. Weah 6.3
- 15L. Yoro 6.7
- 4Alexsandro Ribeiro 6.9
- 5G. Gudmundsson 6.7
- 21B. André 7.2
- 28André Gomes ▼ 74' 6.9
- 7J. Bamba ⇢ 7.0
- 20A. Gomes ▼ 74' 6.9
- 10R. Cabella 7.7
- 9J. David ⚽3 ▼ 84' 8.7
Dự bị 9
- 11A. Ounas ▲ 74' 6.2
- 26A. Virginius ▲ 84' 6.3
- 23E. Zhegrova
- 8J. Martin
- 16A. Jakubech
- 38S. Ramet
- 25B. Costil
- 27M. Bayo
- 35C. Baleba
- 35R. Riou 6.2
- 2S. Diomandé ▼ 71' 5.9
- 5D. Lovren 6.7
- 4C. Lukeba 6.6
- 3N. Tagliafico 6.5
- 24J. Lepenant ▼ 86' 5.6
- 6M. Caqueret 5.7
- 88C. Tolisso 6.2
- 26B. Barcola ⚽ 7.2
- 7A. Sarr 6.3
- 18R. Cherki ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 20S. Kumbedi ▲ 71' 7.9
- 10A. Lacazette ⚽2 ▲ 72' 7.9
- 9M. Dembélé ▲ 86' 6.3
- 8H. Aouar
- 40K. Bonnevie
- 12Henrique
- 29M. Sarr
- 38M. El Arouch
- 23Thiago Mendes
Thống kê
05⚑4
⚑040
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm6
6Trúng đích5
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
4Phạt góc0
1Việt vị0
20Phạm lỗi19
5Thẻ vàng4
2Cứu thua3
477Chuyền bóng389
402Chuyền chính xác294
84%Chính xác chuyền76%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu54
92Ghi được96
53Thủng lưới76
1.8Bàn thắng mỗi trận1.78
18Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn37
51Hiệp hai50