Lille OSC vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 3-4 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 1, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- WLDWD Olympique Lyonnais
- 21' B. Diakité · Y. Yazıcı 1-0
- 26' ▲ E. Zhegrova ▼ Y. Yazıcı
- 28' Angel Gomes
- 35' Ernest Nuamah
- 37' E. Zhegrova · J. David 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Maitland-Niles ▼ N. Tagliafico
- 58' ▲ R. Cabella ▼ G. Gudmundsson
- 65' 2-1 S. Benrahma · A. Lacazette
- 67' Saïd Benrahma
- 67' ▲ R. Cherki ▼ N. Matić
- 67' ▲ M. Fofana ▼ S. Benrahma
- 67' ▲ O. Mangala ▼ C. Tolisso
- 75' ▲ Alexsandro Ribeiro ▼ E. Zhegrova
- 79' ▲ Mama Baldé ▼ E. Nuamah
- 80' Hakon Arnar Haraldsson
- 82' 2-2 M. Fofana · Mama Baldé
- 85' B. Diakité · A. Gomes 3-2
- 88' 3-3 A. Lacazette · A. Maitland-Niles
- 90'+4 Leny Yoro
- 90'+2 3-4 Mama Baldé · Clinton Mata
- FT3-4
Đội hình
- 30L. Chevalier 6.3
- 22Tiago Santos 6.3
- 15L. Yoro 6.3
- 18B. Diakité ⚽2 8.5
- 31Ismaily 5.9
- 6N. Bentaleb 6.9
- 8A. Gomes ⇢ 7.2
- 12Y. Yazıcı ⇢ ▼ 26' 7.3
- 7H. Haraldsson 6.2
- 5G. Gudmundsson ▼ 58' 7.0
- 9J. David ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 23E. Zhegrova ⚽ ▲ 26' 7.0
- 10R. Cabella ▲ 58' 6.0
- 4Alexsandro Ribeiro ▲ 75' 5.6
- 17Ivan Cavaleiro
- 32A. Bouaddi
- 19Tiago Morais
- 1V. Mannone
- 43T. Dago
- 16A. Jakubech
- 1Anthony Lopes 6.6
- 22Clinton Mata ⇢ 7.3
- 12J. O'Brien 6.2
- 55D. Ćaleta-Car 6.9
- 3N. Tagliafico ▼ 46' 6.7
- 6M. Caqueret 7.3
- 31N. Matić ▼ 67' 6.3
- 8C. Tolisso ▼ 67' 6.6
- 37E. Nuamah ▼ 79' 6.9
- 10A. Lacazette ⚽ ⇢ 7.9
- 17S. Benrahma ⚽ ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 98A. Maitland-Niles ▲ 46' 7.9
- 18R. Cherki ▲ 67' 7.2
- 11M. Fofana ⚽ ▲ 67' 7.3
- 25O. Mangala ▲ 67' 6.5
- 7Mama Baldé ⚽ ▲ 79' 8.9
- 9G. Orban
- 5D. Lovren
- 21Henrique
- 23Lucas Perri
Thống kê
03⚑4
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm11
5Trúng đích7
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
431Chuyền bóng541
354Chuyền chính xác463
82%Chính xác chuyền86%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu45
100Ghi được62
51Thủng lưới65
1.85Bàn thắng mỗi trận1.38
23Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai44