RC Strasbourg Alsace vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 4-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- LDWDW Olympique Lyonnais
- HT0-0
- 55' Andrey Santos · D. Bakwa 1-0
- 60' D. Bakwa · G. Doué 2-0
- 62' 2-1 C. Tolisso
- 66' Andrey Santos
- 69' ▲ S. Amo-Ameyaw ▼ S. Nanasi
- 70' ▲ T. Almada ▼ J. Veretout
- 73' E. Emegha · V. Barco 3-1
- 78' ▲ A. Lacazette ▼ E. Nuamah
- 82' Emanuel Emegha
- 82' Rayan Cherki
- 83' Tanner Tessmann
- 85' ▲ N. Tagliafico ▼ Abner
- 85' ▲ N. Matić ▼ T. Tessmann
- 89' S. Amo-Ameyaw 4-1
- 90'+3 ▲ A. Sylla ▼ V. Barco
- 90'+3 ▲ S. Mara ▼ E. Emegha
- 90' ▲ T. Delaine ▼ D. Bakwa
- 90'+6 4-2 G. Mikautadze11m
- FT4-2
Đội hình
- 1Đ. Petrović 8.9
- 22G. Doué ⇢ 6.6
- 23M. Sarr 6.2
- 29I. Doukouré 6.2
- 7Diego Moreira 6.9
- 8Andrey Santos ⚽ 7.5
- 32V. Barco ⇢ ▼ 90' 7.5
- 26D. Bakwa ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.0
- 6F. Lemaréchal 6.2
- 15S. Nanasi ▼ 69' 6.9
- 10E. Emegha ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 27S. Amo-Ameyaw ⚽ ▲ 69' 7.5
- 5A. Sylla ▲ 90'
- 14S. Mara ▲ 90'
- 3T. Delaine ▲ 90'
- 30K. Johnsson
- 77E. Sobol
- 17P. Diong
- 20Ó. Perea
- 39S. El Mourabet
- 1Lucas Perri 6.2
- 98A. Maitland-Niles 7.0
- 22Clinton Mata 6.3
- 19M. Niakhaté 6.3
- 16Abner ▼ 85' 6.2
- 15T. Tessmann ▼ 85' 6.3
- 7J. Veretout ▼ 70' 6.3
- 37E. Nuamah ▼ 78' 7.6
- 8C. Tolisso ⚽ 7.9
- 69G. Mikautadze ⚽ 6.9
- 18R. Cherki 7.9
Dự bị 9
- 23T. Almada ▲ 70' 6.3
- 10A. Lacazette ▲ 78' 6.3
- 3N. Tagliafico ▲ 85' 7.0
- 31N. Matić ▲ 85' 6.3
- 40R. Descamps
- 55D. Ćaleta-Car
- 29E. Molébé
- 27W. Omari
- 4P. Akouokou
Thống kê
02⚑6
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm16
7Trúng đích11
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
9Cứu thua3
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
381Chuyền bóng582
321Chuyền chính xác516
84%Chính xác chuyền89%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu54
66Ghi được112
63Thủng lưới70
1.53Bàn thắng mỗi trận2.07
12Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai70