RC Strasbourg Alsace vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- R. Buquet
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 11' Bradley Barcola
- 15' M. Sanson · J. Bellegarde 1-0
- 32' 1-1 C. Lukeba
- 35' Sinaly Diomandé
- 36' 1-2 M. Caqueret · Henrique
- 39' Jean-Eudes Aholou
- HT1-2
- 46' Alexander Djiku
- 46' ▲ I. Doukouré ▼ J. Aholou
- 68' Castello Lukeba
- 70' ▲ D. Liénard ▼ E. Sobol
- 70' ▲ K. Gameiro ▼ H. Diarra
- 74' ▲ J. Lepenant ▼ Thiago Mendes
- 74' ▲ A. Sarr ▼ B. Barcola
- 79' Sael Kumbedi
- 81' ▲ H. Aouar ▼ M. Caqueret
- 83' ▲ Y. Suzuki ▼ M. Sanson
- 90'+2 Castello Lukeba
- 90'+2 Castello Lukeba
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Sels 6.3
- 5L. Perrin 6.5
- 24A. Djiku 7.0
- 23M. Le Marchand 6.6
- 32F. Guilbert 6.7
- 6J. Aholou ▼ 46' 6.5
- 17J. Bellegarde ⇢ 7.9
- 77E. Sobol ▼ 70' 7.3
- 19H. Diarra ▼ 70' 6.9
- 8M. Sanson ⚽ ▼ 83' 7.3
- 20H. Diallo 6.6
Dự bị 9
- 29I. Doukouré ▲ 46' 7.3
- 11D. Liénard ▲ 70' 7.3
- 9K. Gameiro ▲ 70' 6.6
- 18Y. Suzuki ▲ 83' 6.7
- 38D. Jean
- 2C. Dagba
- 14S. Prcić
- 12L. Mothiba
- 40R. Risser
- 1Anthony Lopes 6.6
- 2S. Diomandé 6.9
- 5D. Lovren 7.0
- 4C. Lukeba ⚽ 7.7
- 88C. Tolisso 6.6
- 20S. Kumbedi 5.9
- 23Thiago Mendes ▼ 74' 6.5
- 6M. Caqueret ⚽ ▼ 81' 6.9
- 12Henrique ⇢ 7.0
- 10A. Lacazette 6.9
- 26B. Barcola ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 24J. Lepenant ▲ 74' 6.2
- 7A. Sarr ▲ 74' 6.7
- 8H. Aouar ▲ 81' 6.2
- 18R. Cherki
- 47Jeffinho
- 9M. Dembélé
- 15A. Laaziri
- 35R. Riou
- 27M. Gusto
Thống kê
02⚑5
⚑441
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm7
3Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi24
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
439Chuyền bóng396
349Chuyền chính xác291
79%Chính xác chuyền73%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu54
66Ghi được96
70Thủng lưới76
1.4Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn37
28Hiệp hai50