RC Strasbourg Alsace vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 20' I. Sissoko · L. Ajorque 1-0
- 30' ▲ J. Pollersbeck ▼ Anthony Lopes
- HT1-0
- 62' ▲ T. Kadewere ▼ Tetê
- 62' ▲ R. Faivre ▼ H. Aouar
- 68' Jean-Eudes Aholou
- 70' ▲ H. Diarra ▼ J. Aholou
- 74' ▲ F. Guilbert ▼ A. Caci
- 84' ▲ J. Reine-Adélaïde ▼ T. Ndombèlé
- 84' ▲ B. Barcola ▼ M. Dembélé
- 90'+2 Ibrahima Sissoko
- 90'+1 Ludovic Ajorque
- 90'+2 Léo Dubois
- 90' 1-1 K. Toko-Ekambi
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Sels 6.3
- 24A. Djiku 6.7
- 22G. Nyamsi 7.2
- 19A. Caci ▼ 74' 6.6
- 5L. Perrin 6.7
- 11D. Liénard 6.9
- 6J. Aholou ▼ 70' 6.6
- 27I. Sissoko ⚽ 7.9
- 17J. Bellegarde 7.2
- 9K. Gameiro 7.0
- 25L. Ajorque ⇢ 7.9
Dự bị 6
- 35H. Diarra ▲ 70' 6.3
- 2F. Guilbert ▲ 74' 6.2
- 16E. Kawashima
- 4K. Fila
- 15M. Sahi
- 20H. Diallo
- 1Anthony Lopes ▼ 30' 6.3
- 21D. Da Silva 6.9
- 14L. Dubois 6.7
- 12Henrique 6.9
- 5J. Denayer 7.3
- 28T. Ndombèlé ▼ 84' 6.2
- 8H. Aouar ▼ 62' 7.2
- 10Lucas Paquetá 7.0
- 20Tetê ▼ 62' 6.6
- 7K. Toko-Ekambi ⚽ 7.5
- 9M. Dembélé ▼ 84' 5.9
Dự bị 10
- 30J. Pollersbeck ▲ 30' 7.2
- 11T. Kadewere ▲ 62' 6.5
- 15R. Faivre ▲ 62' 6.9
- 22J. Reine-Adélaïde ▲ 84' 6.3
- 26B. Barcola ▲ 84' 6.3
- 3Emerson
- 40M. Barcola
- 17M. Gusto
- 27J. Boateng
- 4C. Lukeba
Thống kê
03⚑5
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị1
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
346Chuyền bóng499
264Chuyền chính xác424
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu55
68Ghi được105
51Thủng lưới75
1.51Bàn thắng mỗi trận1.91
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai54