Olympique Lyonnais
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:3
·
RC Strasbourg Alsace

Olympique Lyonnais vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-0 RC Strasbourg Alsace tại Cúp bóng đá Pháp, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Quarter-finals
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. HT0-0
  2. 46' H. Diarra Ângelo
  3. 64' Junior Mwanga
  4. 64' E. Emegha K. Gameiro
  5. 66' G. Orban A. Lacazette
  6. 77' R. Cherki O. Mangala
  7. 77' M. Fofana E. Nuamah
  8. 87' R. Nzingoula F. Guilbert
  9. 87' M. Senaya J. Mwanga
  10. 88' Duje Ćaleta-Car
  11. 88' Ibrahima Sissoko
  12. 90'+1 Alaa Bellaarouch
  13. 90'+4 Clinton Mata N. Tagliafico
  14. 120'+1 T. Delaine11mhỏng 11m
  15. 120'+2 M. Caqueret11m 1-0
  16. 120'+3 1-1 I. Doukouré11m
  17. 120'+4 G. Orban11m 2-1
  18. 120'+5 2-2 Ibrahima Sissoko11m
  19. 120'+6 A. Maitland-Niles11m 3-2
  20. 120'+7 3-3 E. Emegha11m
  21. 120'+8 R. Cherki11m 4-3
  22. 120'+9 L. Perrin11mhỏng 11m
  23. FT0-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sage
  1. 23Lucas Perri 7.2
  2. 98A. Maitland-Niles 7.5
  3. 12J. O'Brien 7.2
  4. 55D. Ćaleta-Car 7.3
  5. 3N. Tagliafico ▼ 90' 7.5
  6. 6M. Caqueret 7.0
  7. 31N. Matić 7.9
  8. 25O. Mangala ▼ 77' 7.2
  9. 37E. Nuamah ▼ 77' 7.2
  10. 10A. Lacazette ▼ 66' 6.6
  11. 17S. Benrahma 8.2

Dự bị 9

  1. 9G. Orban ▲ 66' 6.6
  2. 18R. Cherki ▲ 77' 6.7
  3. 11M. Fofana ▲ 77' 6.3
  4. 22Clinton Mata ▲ 90'
  5. 5D. Lovren
  6. 4P. Akouokou
  7. 21Henrique
  8. 1Anthony Lopes
  9. 7Mama Baldé
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Vieira
  1. 36A. Bellaarouch 6.6
  2. 29I. Doukouré 6.9
  3. 5L. Perrin 7.3
  4. 13S. Sow 7.6
  5. 2F. Guilbert ▼ 87' 7.0
  6. 18J. Mwanga ▼ 87' 6.7
  7. 27Ibrahima Sissoko 6.7
  8. 3T. Delaine 6.9
  9. 26D. Bakwa 7.0
  10. 9K. Gameiro ▼ 64' 6.6
  11. 23Ângelo ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 19H. Diarra ▲ 46' 6.7
  2. 10E. Emegha ▲ 64' 6.6
  3. 41R. Nzingoula ▲ 87' 6.6
  4. 28M. Senaya ▲ 87' 6.7
  5. 37M. Bechikh
  6. 7J. Deminguet
  7. 25S. Baseya
  8. 8Andrey Santos
  9. 30A. Pierre

Thống kê

0111
530
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm10
1Trúng đích1
11Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
11Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
519Chuyền bóng304
458Chuyền chính xác248
88%Chính xác chuyền82%

So sánh

45Trận đấu43
62Ghi được59
65Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu