RC Lens vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 0-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 8, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- WLLDL Toulouse F.C.
- 8' Przemysław Frankowski
- 10' Charlie Cresswell
- 31' Kevin Danso
- HT0-0
- 46' ▲ David Pereira da Costa ▼ A. Zaroury
- 60' David Pereira da Costa
- 61' David Pereira da Costa
- 64' Angelo Fulgini
- 71' Zakaria Aboukhlal
- 73' 0-1 Z. Aboukhlal11m
- 74' ▲ F. Magri ▼ J. King
- 74' ▲ S. Babicka ▼ Z. Aboukhlal
- 75' ▲ J. Chávez ▼ D. Machado
- 77' Hervé Koffi
- 77' Yann Gboho
- 80' ▲ H. Ojediran ▼ A. Fulgini
- 80' ▲ G. Capuano ▼ F. Sotoca
- 83' ▲ D. Genreau ▼ Y. Gboho
- 85' ▲ W. Kamanzi ▼ J. Canvot
- 87' ▲ K. Diliwidi ▼ J. Chávez
- 90'+6 Hamzat Ojediran
- FT0-1
Đội hình
- 16H. Koffi 7.3
- 29P. Frankowski 7.0
- 4K. Danso 6.2
- 20M. Sarr 7.0
- 3D. Machado ▼ 75' 6.5
- 28A. Thomasson 7.2
- 18A. Diouf 6.9
- 7F. Sotoca ▼ 80' 7.7
- 11A. Fulgini ▼ 80' 6.6
- 21A. Zaroury ▼ 46' 6.9
- 8M'Bala Nzola 6.0
Dự bị 9
- 10David Pereira da Costa ▲ 46' 5.0
- 13J. Chávez ▲ 75' 6.3
- 15H. Ojediran ▲ 80' 6.9
- 33G. Capuano ▲ 80' 6.3
- 39K. Diliwidi ▲ 87' 6.5
- 26N. Mendy
- 34T. Pouilly
- 24J. Gradit
- 1D. Petrić
- 50G. Restes 7.5
- 19D. Sidibé 7.2
- 4C. Cresswell 7.9
- 3M. McKenzie 7.3
- 15A. Dønnum 7.2
- 29J. Canvot ▼ 85' 7.0
- 23C. Cásseres 7.3
- 17G. Suazo 7.7
- 7Z. Aboukhlal ⚽ ▼ 74' 7.2
- 10Y. Gboho ▼ 83' 7.0
- 13J. King ▼ 74' 6.2
Dự bị 9
- 9F. Magri ▲ 74' 6.7
- 80S. Babicka ▲ 74' 6.7
- 5D. Genreau ▲ 83' 6.2
- 12W. Kamanzi ▲ 85' 6.7
- 22R. Messali
- 31N. Edjouma
- 6Ü. Akdağ
- 21M. Zajc
- 30Álex Domínguez
Thống kê
15⚑7
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm8
1Trúng đích4
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn3
7Phạt góc1
20Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
514Chuyền bóng280
438Chuyền chính xác215
85%Chính xác chuyền77%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
67Ghi được54
51Thủng lưới51
1.52Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai31