Toulouse F.C. vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, RC Lens thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LWWLL RC Lens
- 33' 0-1 L. Openda · M. Haïdara
- HT0-1
- 58' ▲ B. van den Boomen ▼ Rafael Ratão
- 59' ▲ T. Dallinga ▼ A. Onaiwu
- 59' ▲ Z. Aboukhlal ▼ K. Keben
- 60' Przemysław Frankowski
- 71' ▲ B. Dejaegere ▼ D. Genreau
- 71' ▲ A. Fulgini ▼ A. Thomasson
- 78' Waren Kamanzi
- 78' ▲ G. Suazo ▼ M. Diarra
- 82' ▲ Ł. Poręba ▼ J. Onana
- 83' ▲ R. Labeau Lascary ▼ L. Openda
- 84' Brice Samba
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Dupé 6.6
- 4A. Rouault 6.9
- 14Logan Costa 7.0
- 23M. Diarra ▼ 78' 6.3
- 31K. Keben ▼ 59' 6.0
- 5D. Genreau ▼ 71' 6.3
- 13V. Sierro 7.3
- 26W. Kamanzi 6.3
- 21Rafael Ratão ▼ 58' 6.6
- 28F. Chaïbi 6.9
- 7A. Onaiwu ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 8B. van den Boomen ▲ 58' 6.9
- 27T. Dallinga ▲ 59' 6.5
- 6Z. Aboukhlal ▲ 59' 6.7
- 10B. Dejaegere ▲ 71' 6.6
- 15G. Suazo ▲ 78' 6.6
- 3M. Desler
- 19V. Birmančević
- 17S. Spierings
- 16K. Haug
- 30B. Samba 7.5
- 24J. Gradit 7.7
- 4K. Danso 7.2
- 14F. Medina 7.5
- 29P. Frankowski 7.3
- 6J. Onana ▼ 82' 6.9
- 8S. Fofana 7.7
- 21M. Haïdara ⇢ 7.3
- 7F. Sotoca 6.7
- 11L. Openda ⚽ ▼ 83' 7.2
- 28A. Thomasson ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 20A. Fulgini ▲ 71' 6.5
- 13Ł. Poręba ▲ 82' 6.7
- 36R. Labeau Lascary ▲ 83' 6.3
- 16J. Leca
- 18A. Claude-Maurice
- 25J. Le Cardinal
- 9A. Buksa
- 23I. Boura
- 10David Costa
Thống kê
01⚑5
⚑020
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm11
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc0
2Việt vị2
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
470Chuyền bóng558
385Chuyền chính xác481
82%Chính xác chuyền86%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu52
96Ghi được92
75Thủng lưới37
1.85Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai43