Toulouse F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Lens

Toulouse F.C. vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-2 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, RC Lens thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LWWLL RC Lens
  1. 36' Wesley Saïd
  2. 40' Aron Dønnum
  3. 42' 0-1 David Pereira da Costa · N. El Aynaoui
  4. 45' Rasmus Nicolaisen
  5. HT0-1
  6. 49' Gabriel Suazo
  7. 55' 0-2 A. Diouf
  8. 62' N. Skyttä C. Cásseres
  9. 62' Y. Gboho S. Babicka
  10. 70' M. Desler W. Kamanzi
  11. 70' M. Haïdara J. Chávez
  12. 70' A. Fulgini W. Saïd
  13. 83' Vincent Sierro
  14. 83' Massadio Haïdara
  15. 88' I. Cissoko A. Dønnum
  16. 88' César Gelabert N. Schmidt
  17. 88' A. Sishuba E. Wahi
  18. 88' A. Thomasson David Pereira da Costa
  19. 89' S. Abdul Samed R. Aguilar
  20. 90' Florian Sotoca
  21. FT0-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 6.3
  2. 12W. Kamanzi ▼ 70' 6.5
  3. 13C. Mawissa 6.9
  4. 2R. Nicolaisen 6.3
  5. 17G. Suazo 6.3
  6. 24C. Cásseres ▼ 62' 6.3
  7. 8V. Sierro 7.0
  8. 15A. Dønnum ▼ 88' 6.3
  9. 20N. Schmidt ▼ 88' 7.0
  10. 80S. Babicka ▼ 62' 6.3
  11. 9T. Dallinga 6.6

Dự bị 9

  1. 22N. Skyttä ▲ 62' 6.6
  2. 37Y. Gboho ▲ 62' 6.9
  3. 3M. Desler ▲ 70' 6.6
  4. 10I. Cissoko ▲ 88' 6.7
  5. 11César Gelabert ▲ 88' 7.2
  6. 34N. Lahmadi
  7. 26Y. Aradj
  8. 30Álex Domínguez
  9. 31N. Edjouma
RC Lens Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 8.0
  2. 7F. Sotoca 7.9
  3. 2R. Aguilar ▼ 89' 7.7
  4. 4K. Danso 7.2
  5. 14F. Medina 7.2
  6. 13J. Chávez ▼ 70' 6.9
  7. 18A. Diouf 8.2
  8. 23N. El Aynaoui 7.9
  9. 10David Pereira da Costa ▼ 88' 7.3
  10. 22W. Saïd ▼ 70' 6.9
  11. 9E. Wahi ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 21M. Haïdara ▲ 70' 5.9
  2. 11A. Fulgini ▲ 70' 6.9
  3. 32A. Sishuba ▲ 88' 6.5
  4. 28A. Thomasson ▲ 88' 6.5
  5. 6S. Abdul Samed ▲ 89' 6.3
  6. 16J. Leca
  7. 38K. Mbala
  8. 34A. Abeddou
  9. 31T. Pouilly

Thống kê

0310
730
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
10Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
454Chuyền bóng396
368Chuyền chính xác327
81%Chính xác chuyền83%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu50
68Ghi được68
72Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu