Toulouse F.C. vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 10' Jordan Veretout
- 14' Y. Gboho · V. Sierro 1-0
- 28' 1-1 R. Nicolaisenphản lưới
- HT1-1
- 48' Duje Ćaleta-Car
- 53' ▲ M. Fofana ▼ W. Zaha
- 53' ▲ R. Cherki ▼ J. Veretout
- 58' Aron Dønnum
- 64' ▲ Z. Aboukhlal ▼ F. Magri
- 65' ▲ J. King ▼ S. Babicka
- 67' ▲ G. Suazo ▼ A. Dønnum
- 67' ▲ C. Tolisso ▼ T. Tessmann
- 67' ▲ A. Lacazette ▼ G. Mikautadze
- 87' Cristian Cásseres Jr.
- 88' ▲ A. Maitland-Niles ▼ S. Kumbedi
- 90'+3 ▲ D. Genreau ▼ V. Sierro
- 90'+3 ▲ M. Zajc ▼ Y. Gboho
- 90'+5 1-2 M. Fofana
- FT1-2
Đội hình
- 50G. Restes 6.2
- 19D. Sidibé 7.2
- 2R. Nicolaisen 6.2
- 3M. McKenzie 6.7
- 12W. Kamanzi 7.0
- 23C. Cásseres 7.2
- 8V. Sierro ⇢ ▼ 90' 7.5
- 15A. Dønnum ▼ 67' 6.3
- 80S. Babicka ▼ 65' 6.6
- 10Y. Gboho ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9F. Magri ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 7Z. Aboukhlal ▲ 64' 6.3
- 13J. King ▲ 65' 7.0
- 17G. Suazo ▲ 67' 6.9
- 5D. Genreau ▲ 90' 6.7
- 21M. Zajc ▲ 90' 6.5
- 20N. Schmidt
- 6Ü. Akdağ
- 4C. Cresswell
- 30Álex Domínguez
- 23Lucas Perri 7.2
- 20S. Kumbedi ▼ 88' 6.7
- 22Clinton Mata 6.9
- 55D. Ćaleta-Car 6.9
- 16Abner 6.7
- 6M. Caqueret 6.7
- 15T. Tessmann ▼ 67' 6.9
- 7J. Veretout ▼ 53' 6.2
- 17S. Benrahma 6.7
- 69G. Mikautadze ▼ 67' 6.2
- 12W. Zaha ▼ 53' 6.3
Dự bị 9
- 11M. Fofana ⚽ ▲ 53' 7.3
- 18R. Cherki ▲ 53' 6.9
- 8C. Tolisso ▲ 67' 6.3
- 10A. Lacazette ▲ 67' 6.3
- 98A. Maitland-Niles ▲ 88' 6.7
- 31N. Matić
- 3N. Tagliafico
- 40R. Descamps
- 19M. Niakhaté
Thống kê
02⚑3
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm4
4Trúng đích1
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
-0.06Bàn thắng ngăn chặn-0.06
401Chuyền bóng479
318Chuyền chính xác407
79%Chính xác chuyền85%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
54Ghi được112
51Thủng lưới70
1.29Bàn thắng mỗi trận2.07
13Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai70