Toulouse F.C. vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 31' Niklas Schmidt
- 45' Noah Nartey
- HT0-0
- 63' ▲ P. Sulc ▼ R. Himbert
- 63' ▲ M. Fofana ▼ J. Duranville
- 68' 0-1 N. Nartey · P. Sulc
- 69' ▲ C. Tolisso ▼ M. de Carvalho
- 69' ▲ T. Morton ▼ N. Nartey
- 71' ▲ R. Messali ▼ I. Diallo
- 71' ▲ I. Azizi ▼ J. Vignolo
- 71' ▲ J. Russell-Rowe ▼ S. Hidalgo
- 80' ▲ S. Oppong ▼ Y. Gboho
- 80' ▲ T. Tessmann ▼ M. Bidstrup
- 85' 0-2 M. Fofana · C. Tolisso
- 86' ▲ M. Saka ▼ N. Schmidt
- 90'+4 Tanner Tessmann
- FT0-2
Đội hình
- 16G. Restes
- 94I. Diallo▼ 71'
- 3M. McKenzie
- 2R. Nicolaisen
- 12C. Tape
- 23C. Casseres
- 31N. Schmidt▼ 86'
- 7J. Vignolo▼ 71'
- 8T. Jorgensen
- 10Y. Gboho▼ 80'
- 9S. Hidalgo▼ 71'
Dự bị 9
- 60M. Niflore
- 19D. Odogu
- 5S. Koumbassa
- 77M. Sauer
- 22R. Messali▲ 71'
- 28M. Saka▲ 86'
- 37I. Azizi▲ 71'
- 11S. Oppong▲ 80'
- 13J. Russell-Rowe▲ 71'
- 40R. Descamps
- 13Z. Athekame
- 20F. Bacher
- 22C. Mata
- 76M. Ouedraogo
- 2M. Bidstrup▼ 80'
- 39M. de Carvalho▼ 69'
- 99N. Nartey▼ 69'
- 26K. Boudache
- 45R. Himbert▼ 63'
- 24J. Duranville▼ 63'
Dự bị 9
- 1D. Greif
- 3N. Tagliafico
- 8C. Tolisso▲ 69'
- 23T. Morton▲ 69'
- 6T. Tessmann▲ 80'
- 10P. Sulc▲ 63'
- 11M. Fofana▲ 63'
- 7E. Nuamah
- 17L. Openda
Thống kê
01⚑6
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm11
2Trúng đích3
12Chệch đích5
3Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
435Chuyền bóng479
85%Chính xác chuyền87%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | 3 - 0 | +3 | 4 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 10 | 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 11 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu13
6Ghi được27
9Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận2.08
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn8
2Hiệp hai16