Olympique Lyonnais vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Décines-Charpieu
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- WLLDL Toulouse F.C.
- 13' Zakaria Aboukhlal
- 33' Nicolás Tagliafico
- HT0-0
- 56' Saël Kumbedi
- 70' ▲ M. Fofana ▼ S. Benrahma
- 77' ▲ S. Babicka ▼ Z. Aboukhlal
- 77' ▲ F. Magri ▼ J. King
- 79' ▲ E. Nuamah ▼ R. Cherki
- 79' ▲ A. Maitland-Niles ▼ S. Kumbedi
- 85' ▲ M. Zajc ▼ D. Genreau
- FT0-0
Đội hình
- 1Lucas Perri
- 20S. Kumbedi ▼ 79'
- 22Clinton Mata
- 19M. Niakhaté
- 3N. Tagliafico
- 7J. Veretout
- 31N. Matić
- 8C. Tolisso
- 18R. Cherki ▼ 79'
- 69G. Mikautadze
- 17S. Benrahma ▼ 70'
Dự bị 9
- 11M. Fofana ▲ 70'
- 37E. Nuamah ▲ 79'
- 98A. Maitland-Niles ▲ 79'
- 40R. Descamps
- 23T. Almada
- 16Abner
- 55D. Ćaleta-Car
- 15T. Tessmann
- 29E. Molébé
- 50G. Restes
- 29J. Canvot
- 4C. Cresswell
- 3M. McKenzie
- 15A. Dønnum
- 5D. Genreau ▼ 85'
- 23C. Cásseres
- 17G. Suazo
- 7Z. Aboukhlal ▼ 77'
- 10Y. Gboho
- 13J. King ▼ 77'
Dự bị 9
- 80S. Babicka ▲ 77'
- 9F. Magri ▲ 77'
- 21M. Zajc ▲ 85'
- 12W. Kamanzi
- 22R. Messali
- 39M. Saka
- 16K. Haug
- 6Ü. Akdağ
- 31N. Edjouma
Thống kê
01⚑8
⚑500
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
8Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
567Chuyền bóng339
492Chuyền chính xác267
87%Chính xác chuyền79%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu42
112Ghi được54
70Thủng lưới51
2.07Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn21
70Hiệp hai31