Olympique Lyonnais
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Toulouse F.C.

Olympique Lyonnais vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Groupama Stadium, Décines-Charpieu
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 25' Frank Magri
  2. 25' A. Lacazette · J. O'Brien 1-0
  3. 29' A. Lacazette 2-0
  4. 41' Vincent Sierro
  5. HT2-0
  6. 59' S. Kumbedi Clinton Mata
  7. 59' Diego Moreira R. Cherki
  8. 63' Aron Dønnum
  9. 66' T. Kadewere E. Nuamah
  10. 67' M. Diawara C. Tolisso
  11. 68' Mahamadou Diawara
  12. 70' M. Diarra G. Suazo
  13. 70' I. Cissoko V. Sierro
  14. 79' Moussa Diarra
  15. 80' A. Lacazette 3-0
  16. 82' César Gelabert A. Dønnum
  17. 82' C. Cásseres S. Spierings
  18. 83' M. Sarr D. Lovren
  19. 83' Y. Begraoui F. Magri
  20. 87' Diego Moreira
  21. FT3-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Sage
  1. 1Anthony Lopes 8.7
  2. 12J. O'Brien 7.3
  3. 5D. Lovren ▼ 83' 7.5
  4. 55D. Ćaleta-Car 7.6
  5. 22Clinton Mata ▼ 59' 6.5
  6. 8C. Tolisso ▼ 67' 6.9
  7. 6M. Caqueret 6.9
  8. 3N. Tagliafico 6.9
  9. 37E. Nuamah ▼ 66' 7.5
  10. 10A. Lacazette ⚽3 9.5
  11. 18R. Cherki ▼ 59' 7.2

Dự bị 9

  1. 20S. Kumbedi ▲ 59' 6.7
  2. 19Diego Moreira ▲ 59' 6.5
  3. 11T. Kadewere ▲ 66' 7.0
  4. 34M. Diawara ▲ 67' 6.9
  5. 29M. Sarr ▲ 83' 6.3
  6. 21Henrique
  7. 98A. Maitland-Niles
  8. 30J. Bengui João
  9. 2S. Diomandé
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 6.9
  2. 12W. Kamanzi 6.7
  3. 6Logan Costa 7.0
  4. 2R. Nicolaisen 6.3
  5. 17G. Suazo ▼ 70' 7.3
  6. 8V. Sierro ▼ 70' 6.7
  7. 4S. Spierings ▼ 82' 7.2
  8. 20N. Schmidt 7.2
  9. 15A. Dønnum ▼ 82' 8.0
  10. 9T. Dallinga 6.2
  11. 19F. Magri ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 23M. Diarra ▲ 70' 6.3
  2. 10I. Cissoko ▲ 70' 7.0
  3. 11César Gelabert ▲ 82' 6.3
  4. 24C. Cásseres ▲ 82' 6.3
  5. 14Y. Begraoui ▲ 83' 6.7
  6. 30Álex Domínguez
  7. 25K. Keben
  8. 13C. Mawissa Elebi
  9. 5D. Genreau

Thống kê

022
140
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm16
7Trúng đích6
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
2Phạt góc1
0Việt vị4
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
6Cứu thua4
486Chuyền bóng502
414Chuyền chính xác432
85%Chính xác chuyền86%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu51
62Ghi được68
65Thủng lưới72
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu