Olympique Lyonnais
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C.

Olympique Lyonnais vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
R. Buquet
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 2' Tetê · A. Lacazette 1-0
  2. 4' Thijs Dallinga
  3. 30' Zakaria Aboukhlal
  4. HT1-0
  5. 58' Rafael Ratão T. Dallinga
  6. 67' 1-1 Rafael Ratão · Z. Aboukhlal
  7. 68' J. Reine-Adélaïde M. Dembélé
  8. 68' M. Caqueret C. Tolisso
  9. 77' D. Genreau B. Dejaegere
  10. 79' R. Cherki Tetê
  11. 84' M. Diarra B. van den Boomen
  12. 88' Karl Toko Ekambi
  13. 90'+1 Rayan Cherki
  14. FT1-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 6.7
  2. 27M. Gusto 7.3
  3. 23Thiago Mendes 6.7
  4. 4C. Lukeba 6.9
  5. 3N. Tagliafico 7.3
  6. 24J. Lepenant 6.3
  7. 88C. Tolisso ▼ 68' 7.2
  8. 11Tetê ▼ 79' 7.3
  9. 10A. Lacazette 7.2
  10. 7K. Toko-Ekambi 7.3
  11. 9M. Dembélé ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 22J. Reine-Adélaïde ▲ 68' 7.3
  2. 6M. Caqueret ▲ 68' 6.7
  3. 18R. Cherki ▲ 79' 6.3
  4. 12Henrique
  5. 2S. Diomandé
  6. 8H. Aouar
  7. 21D. Da Silva
  8. 17J. Boateng
  9. 35R. Riou
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 8.2
  2. 31K. Keben 6.5
  3. 4A. Rouault 6.3
  4. 2R. Nicolaisen 6.9
  5. 12I. Sylla 6.0
  6. 10B. Dejaegere ▼ 77' 6.2
  7. 17S. Spierings 7.2
  8. 8B. van den Boomen ▼ 84' 7.5
  9. 6Z. Aboukhlal 7.0
  10. 27T. Dallinga ▼ 58' 6.5
  11. 28F. Chaïbi 7.0

Dự bị 9

  1. 21Rafael Ratão ▲ 58' 7.2
  2. 5D. Genreau ▲ 77' 6.7
  3. 23M. Diarra ▲ 84' 6.5
  4. 18O. Zandén
  5. 24T. Tsingaras
  6. 16K. Haug
  7. 7A. Onaiwu
  8. 19V. Birmančević
  9. 14Logan Costa

Thống kê

024
520
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm5
8Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
4Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
556Chuyền bóng399
461Chuyền chính xác302
83%Chính xác chuyền76%

So sánh

54Trận đấu52
96Ghi được96
76Thủng lưới75
1.78Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu