Toulouse F.C. vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- F. Letexier
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 15' Jeffinho
- 25' Sael Kumbedi
- 34' 0-1 A. Lacazette11m
- 37' Z. Aboukhlal 1-1
- HT1-1
- 54' Gabriel Suazo
- 63' ▲ S. Diomandé ▼ S. Kumbedi
- 68' ▲ A. Onaiwu ▼ Z. Aboukhlal
- 76' ▲ V. Sierro ▼ D. Genreau
- 81' ▲ H. Aouar ▼ M. Caqueret
- 81' ▲ Thiago Mendes ▼ J. Lepenant
- 82' ▲ V. Birmančević ▼ F. Chaïbi
- 86' Alexandre Lacazette
- 88' 1-2 Logan Costaphản lưới
- 90'+2 Thiago Mendes
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Dupé 6.5
- 26W. Kamanzi 6.2
- 4A. Rouault 6.9
- 14Logan Costa 6.2
- 15G. Suazo 4.9
- 17S. Spierings 6.7
- 8B. van den Boomen 7.7
- 6Z. Aboukhlal ⚽ ▼ 68' 6.9
- 5D. Genreau ▼ 76' 7.2
- 28F. Chaïbi ▼ 82' 7.2
- 27T. Dallinga 6.2
Dự bị 9
- 7A. Onaiwu ▲ 68' 6.2
- 13V. Sierro ▲ 76' 6.5
- 19V. Birmančević ▲ 82' 6.5
- 16K. Haug
- 24T. Tsingaras
- 31K. Keben
- 23M. Diarra
- 29S. Hamulic
- 32C. Mawissa Elebi
- 1Anthony Lopes 7.2
- 20S. Kumbedi ▼ 63' 6.2
- 5D. Lovren 7.5
- 4C. Lukeba 7.3
- 12Henrique 7.0
- 24J. Lepenant ▼ 81' 6.3
- 88C. Tolisso 7.3
- 6M. Caqueret ▼ 81' 6.7
- 47Jeffinho 7.3
- 10A. Lacazette ⚽ 6.9
- 18R. Cherki 8.7
Dự bị 8
- 2S. Diomandé ▲ 63' 6.7
- 8H. Aouar ▲ 81' 7.0
- 23Thiago Mendes ▲ 81' 6.5
- 35R. Riou
- 17J. Boateng
- 36S. Lega
- 9M. Dembélé
- 33D. Dib
Thống kê
01⚑8
⚑540
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm14
6Trúng đích3
2Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
440Chuyền bóng607
354Chuyền chính xác532
80%Chính xác chuyền88%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu54
96Ghi được96
75Thủng lưới76
1.85Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai50