Olympique Lyonnais
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C.

Olympique Lyonnais vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 6, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 26' K. Toko Ekambi M. Terrier
  2. 29' M. Cornet · H. Aouar 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' William Vainqueur
  5. 69' E. Koulouris A. Leya
  6. 71' M. Dembélé · Fernando Marçal 2-0
  7. 73' M. Cherki H. Aouar
  8. 75' W. Saïd M. Dossevi
  9. 77' K. Toko Ekambi · Thiago Mendes 3-0
  10. 79' Bertrand Traoré M. Cornet
  11. 84' A. Adli Q. Boisgard
  12. FT3-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Garcia
  1. 30C. Tătărușanu 7.8
  2. 6Marcelo 7.4
  3. 4Rafael 7.2
  4. 20Fernando Marçal 8.7
  5. 5J. Denayer 7.3
  6. 12Thiago Mendes 7.0
  7. 7M. Terrier ▼ 26' 6.6
  8. 8H. Aouar ▼ 73' 6.9
  9. 25M. Caqueret 6.5
  10. 27M. Cornet ▼ 79' 7.8
  11. 9M. Dembélé 7.3

Dự bị 7

  1. 21K. Toko Ekambi ▲ 26' 7.4
  2. 18M. Cherki ▲ 73' 6.4
  3. 10Bertrand Traoré ▲ 79' 6.5
  4. 16A. Racioppi
  5. 3J. Andersen
  6. 29L. Tousart
  7. 23K. Tete
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Zanko
  1. 40L. Kalinić 6.1
  2. 4R. Gabrielsen 6.6
  3. 5S. Moreira 6.3
  4. 12I. Sylla 6.2
  5. 19B. Diakité 6.2
  6. 21W. Vainqueur 6.7
  7. 14M. Dossevi ▼ 75' 6.7
  8. 17I. Sangaré 7.0
  9. 11Q. Boisgard ▼ 84' 6.5
  10. 34K. Kone 7.1
  11. 10A. Leya ▼ 69' 6.5

Dự bị 7

  1. 20E. Koulouris ▲ 69' 6.5
  2. 25W. Saïd ▲ 75' 6.9
  3. 31A. Adli ▲ 84' 6.7
  4. 16F. Bloch
  5. 18A. Rogel
  6. 27J. Makengo
  7. 23M. Diarra

Thống kê

008
210
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
8Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
687Chuyền bóng408
623Chuyền chính xác320
91%Chính xác chuyền78%

So sánh

43Trận đấu29
71Ghi được22
50Thủng lưới59
1.65Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu