Paris Saint-Germain
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C.

Paris Saint-Germain vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 5, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 5' B. Meling A. Truffert
  2. 45' 0-1 K. Toko Ekambi · B. Bourigeaud
  3. HT0-1
  4. 46' W. Zaïre-Emery T. Pembélé
  5. 48' 0-2 A. Kalimuendo · L. Ugochukwu
  6. 52' Christopher Wooh
  7. 56' H. Ekitike Fabián Ruiz
  8. 56' Renato Sanches Juan Bernat
  9. 71' A. Gouiri D. Doué
  10. 78' B. Santamaría L. Ugochukwu
  11. 78' I. Salah A. Kalimuendo
  12. 78' H. Traoré D. Spence
  13. 80' Warren Zaïre-Emery
  14. FT0-2

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 6.2
  2. 14Juan Bernat ▼ 56' 5.9
  3. 15Danilo Pereira 6.3
  4. 31E. Bitshiabu 6.9
  5. 29T. Pembélé ▼ 46' 6.9
  6. 17Vitinha 6.7
  7. 6M. Verratti 7.2
  8. 8Fabián Ruiz ▼ 56' 6.3
  9. 25Nuno Mendes 7.3
  10. 30L. Messi 8.0
  11. 7K. Mbappé 6.3

Dự bị 9

  1. 33W. Zaïre-Emery ▲ 46' 6.2
  2. 44H. Ekitike ▲ 56' 6.9
  3. 18Renato Sanches ▲ 56' 6.7
  4. 37I. Housni
  5. 39H. Lamy
  6. 16Sergio Rico
  7. 90A. Letellier
  8. 35Ismaël Gharbi
  9. 38N. Fernandez-Veliz
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 9.0
  2. 90D. Spence ▼ 78' 6.9
  3. 23W. Omari 7.2
  4. 15C. Wooh 7.2
  5. 5A. Theate 6.9
  6. 3A. Truffert ▼ 5'
  7. 33D. Doué ▼ 71' 7.3
  8. 14B. Bourigeaud 8.2
  9. 6L. Ugochukwu ▼ 78' 7.6
  10. 17K. Toko Ekambi 7.6
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 78' 7.0

Dự bị 9

  1. 25B. Meling ▲ 5' 7.0
  2. 19A. Gouiri ▲ 71' 6.3
  3. 8B. Santamaría ▲ 78' 6.2
  4. 34I. Salah ▲ 78' 6.6
  5. 27H. Traoré ▲ 78' 6.6
  6. 2J. Rodon
  7. 20F. Tait
  8. 1D. Alemdar
  9. 21L. Majer

Thống kê

016
310
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc3
5Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua8
648Chuyền bóng424
587Chuyền chính xác363
91%Chính xác chuyền86%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

So sánh

59Trận đấu57
149Ghi được100
61Thủng lưới63
2.53Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn37
68Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu