Stade Rennais F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

Stade Rennais F.C. vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-0 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. HT0-0
  2. 55' K. Mbappé H. Ekitike
  3. 56' A. Hakimi N. Mukiele
  4. 65' H. Traoré · A. Truffert 1-0
  5. 68' J. Doku D. Doué
  6. 72' Carlos Soler W. Zaïre-Emery
  7. 72' Fabián Ruiz Vitinha
  8. 75' L. Assignon A. Kalimuendo
  9. 76' B. Meling A. Truffert
  10. 83' Renato Sanches Danilo Pereira
  11. 89' F. Tait L. Majer
  12. 89' K. Sulemana A. Gouiri
  13. FT1-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 7.2
  2. 15C. Wooh 7.3
  3. 2J. Rodon 7.2
  4. 5A. Theate 7.5
  5. 27H. Traoré 7.3
  6. 21L. Majer ▼ 89' 7.5
  7. 6L. Ugochukwu 6.9
  8. 3A. Truffert ▼ 76' 7.3
  9. 33D. Doué ▼ 68' 6.5
  10. 9A. Kalimuendo ▼ 75' 6.6
  11. 19A. Gouiri ▼ 89' 6.9

Dự bị 9

  1. 11J. Doku ▲ 68' 6.6
  2. 22L. Assignon ▲ 75' 6.3
  3. 25B. Meling ▲ 76' 6.9
  4. 20F. Tait ▲ 89' 6.3
  5. 10K. Sulemana ▲ 89' 6.6
  6. 89R. Salin
  7. 1D. Alemdar
  8. 31G. Doué
  9. 18J. Belocian
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 7.3
  2. 4Sergio Ramos 7.3
  3. 5Marquinhos 6.9
  4. 15Danilo Pereira ▼ 83' 6.9
  5. 26N. Mukiele ▼ 56' 6.9
  6. 33W. Zaïre-Emery ▼ 72' 6.5
  7. 17Vitinha ▼ 72' 6.7
  8. 14Juan Bernat 7.0
  9. 30L. Messi 7.2
  10. 10Neymar 6.6
  11. 44H. Ekitike ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 7K. Mbappé ▲ 55' 6.3
  2. 2A. Hakimi ▲ 56' 6.3
  3. 28Carlos Soler ▲ 72' 6.2
  4. 8Fabián Ruiz ▲ 72' 6.6
  5. 18Renato Sanches ▲ 83' 6.3
  6. 35Ismaël Gharbi
  7. 1K. Navas
  8. 31E. Bitshiabu
  9. 37I. Housni

Thống kê

004
500
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm8
6Trúng đích1
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi17
1Cứu thua5
364Chuyền bóng666
305Chuyền chính xác600
84%Chính xác chuyền90%

So sánh

57Trận đấu59
100Ghi được149
63Thủng lưới61
1.75Bàn thắng mỗi trận2.53
15Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn42
50Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu