Stade Rennais F.C. vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-4 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 27' 0-1 B. Barcola · D. Doué
- 34' Brice Samba
- 36' Lucas Hernández
- 45'+2 Bradley Barcola
- HT0-1
- 50' 0-2 Gonçalo Ramos · B. Barcola
- 51' Gonçalo Ramos
- 53' L. Brassier · J. Jacquet 1-2
- 58' Anthony Rouault
- 64' ▲ O. Dembélé ▼ Gonçalo Ramos
- 64' ▲ Nuno Mendes ▼ L. Hernández
- 64' ▲ Vitinha ▼ Lee Kang-In
- 65' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ João Neves
- 72' ▲ A. Matusiwa ▼ I. Koné
- 72' ▲ S. Fofana ▼ J. James
- 74' ▲ A. Hakimi ▼ B. Barcola
- 81' ▲ K. Furuhashi ▼ M. Meïté
- 83' ▲ Mousa Al Ta'mari ▼ L. Blas
- 90'+7 Achraf Hakimi
- 90'+1 1-3 O. Dembélé · A. Hakimi
- 90'+4 1-4 O. Dembélé · Vitinha
- FT1-4
Đội hình
- 1B. Samba
- 97J. Jacquet
- 24A. Rouault
- 5L. Brassier
- 22L. Assignon
- 17J. James ▼ 72'
- 90I. Koné ▼ 72'
- 3A. Truffert
- 10L. Blas ▼ 83'
- 9A. Kalimuendo
- 62M. Meïté ▼ 81'
Dự bị 9
- 6A. Matusiwa ▲ 72'
- 8S. Fofana ▲ 72'
- 7K. Furuhashi ▲ 81'
- 11Mousa Al Ta'mari ▲ 83'
- 4C. Wooh
- 33H. Hateboer
- 28A. Sishuba
- 18A. Nagida
- 30S. Mandanda
- 39M. Safonov
- 33W. Zaïre-Emery
- 35Beraldo
- 51W. Pacho
- 21L. Hernández ▼ 64'
- 14D. Doué
- 87João Neves ▼ 65'
- 24S. Mayulu
- 19Lee Kang-In ▼ 64'
- 9Gonçalo Ramos ▼ 64'
- 29B. Barcola ▼ 74'
Dự bị 9
- 10O. Dembélé ▲ 64'
- 25Nuno Mendes ▲ 64'
- 17Vitinha ▲ 64'
- 7K. Kvaratskhelia ▲ 65'
- 2A. Hakimi ▲ 74'
- 1G. Donnarumma
- 3P. Kimpembe
- 8Fabián Ruiz
- 49I. Mbaye
Thống kê
02⚑3
⚑230
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm19
3Trúng đích9
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
311Chuyền bóng685
250Chuyền chính xác624
80%Chính xác chuyền91%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu60
65Ghi được155
61Thủng lưới58
1.55Bàn thắng mỗi trận2.58
12Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn40
33Hiệp hai91