Paris Saint-Germain vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 5-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 28' K. Kvaratskhelia · L. Hernandez 1-0
- 39' S. Mayulu · J. Neves 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Q. Merlin ▼ D. Cisse
- 53' Jérémy Jacquet
- 64' ▲ O. Dembele ▼ Lee Kang-In
- 67' K. Kvaratskhelia · S. Mayulu 3-0
- 69' Abdelhamid Ait Boudlal
- 71' ▲ F. Ruiz ▼ Vitinha
- 71' ▲ G. Ramos ▼ K. Kvaratskhelia
- 74' Jérémy Jacquet
- 74' Jérémy Jacquet
- 76' ▲ A. Rouault ▼ E. Lepaul
- 80' ▲ Q. Ndjantou ▼ W. Zaire-Emery
- 80' ▲ I. Mbaye ▼ J. Neves
- 82' ▲ L. Blas ▼ M. Camara
- 82' ▲ E. Legendre ▼ M. Tamari
- 82' ▲ M. Meite ▼ B. Embolo
- 88' I. Mbaye · Q. Ndjantou 4-0
- 90' G. Ramos · O. Dembele 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 39M. Safonov
- 33W. Zaire-Emery▼ 80'
- 5Marquinhos
- 51W. Pacho
- 21L. Hernandez
- 87J. Neves▼ 80'
- 17Vitinha▼ 71'
- 24S. Mayulu
- 29B. Barcola
- 19Lee Kang-In▼ 64'
- 7K. Kvaratskhelia▼ 71'
Dự bị 9
- 60M. James
- 89R. Marin
- 42D. Boly
- 43N. Kamara
- 8F. Ruiz▲ 71'
- 9G. Ramos▲ 71'
- 10O. Dembele▲ 64'
- 47Q. Ndjantou▲ 80'
- 49I. Mbaye▲ 80'
- 30B. Samba
- 48A. Ait Boudlal
- 97J. Jacquet
- 3L. Brassier
- 95P. Frankowski
- 45M. Camara▼ 82'
- 21V. Rongier
- 6D. Cisse▼ 46'
- 11M. Tamari▼ 82'
- 7B. Embolo▼ 82'
- 9E. Lepaul▼ 76'
Dự bị 9
- 50M. Silistrie
- 24A. Rouault▲ 76'
- 36A. Seidu
- 26Q. Merlin▲ 46'
- 18M. Nagida
- 4G. Kamara
- 10L. Blas▲ 82'
- 75E. Legendre▲ 82'
- 39M. Meite▲ 82'
Thống kê
00⚑8
⚑631
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm6
9Trúng đích2
7Chệch đích2
4Bị chặn2
8Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi5
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
715Chuyền bóng355
92%Chính xác chuyền86%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu38
124Ghi được64
57Thủng lưới56
2.3Bàn thắng mỗi trận1.68
23Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai35