Stade Rennais F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Paris Saint-Germain

Stade Rennais F.C. vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 9' S. Szymanski · A. Thomasson 1-0
  2. 38' E. Lepaul · P. Frankowski 2-0
  3. 42' Adrien Thomasson
  4. HT2-0
  5. 46' F. Torres O. Dembele
  6. 46' M. Godts K. Kvaratskhelia
  7. 60' F. Ruiz J. Neves
  8. 60' M. Akliouche W. Zaire-Emery
  9. 63' Mousa Tamari
  10. 69' L. Beraldo Vitinha
  11. 71' 2-1 F. Torres · F. Ruiz
  12. 72' L. Blas M. Tamari
  13. 76' Marquinhos
  14. 78' Q. Merlin M. Nagida
  15. 78' H. Do Marcolino S. Szymanski
  16. 82' 2-2 F. Torres · F. Ruiz
  17. 84' Achraf Hakimi
  18. 88' B. Reynolds P. Frankowski
  19. 88' A. Nordin I. Soumare
  20. FT2-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba
  2. 95P. Frankowski▼ 88'
  3. 4C. Cresswell
  4. 48A. Ait Boudlal
  5. 18M. Nagida▼ 78'
  6. 21V. Rongier
  7. 11M. Tamari▼ 72'
  8. 17S. Szymanski▼ 78'
  9. 28A. Thomasson
  10. 90I. Soumare▼ 88'
  11. 9E. Lepaul

Dự bị 9

  1. 60K. Belazzoug
  2. 14B. Reynolds▲ 88'
  3. 26Q. Merlin▲ 78'
  4. 24A. Rouault
  5. 10L. Blas▲ 72'
  6. 70A. Nordin▲ 88'
  7. 35E. Legendre
  8. 12E. Mayenda
  9. 65H. Do Marcolino▲ 78'
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Enrique Luis
  1. 39M. Safonov
  2. 2A. Hakimi
  3. 5Marquinhos
  4. 51W. Pacho
  5. 21L. Hernandez
  6. 33W. Zaire-Emery▼ 60'
  7. 17Vitinha▼ 69'
  8. 87J. Neves▼ 60'
  9. 14D. Doue
  10. 10O. Dembele▼ 46'
  11. 7K. Kvaratskhelia▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30L. Chevalier
  2. 12L. Digne
  3. 6I. Zabarnyi
  4. 4L. Beraldo▲ 69'
  5. 8F. Ruiz▲ 60'
  6. 27D. Fernandez
  7. 9F. Torres▲ 46'
  8. 11M. Akliouche▲ 60'
  9. 22M. Godts▲ 46'

Thống kê

020
1020
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm19
3Trúng đích5
5Chệch đích5
1Bị chặn9
0Phạt góc10
0Việt vị7
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
326Chuyền bóng737
77%Chính xác chuyền90%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
3 5 - 1 +4 9
2
Olympique Lyonnais
3 6 - 2 +4 7
3
Lille OSC
3 5 - 2 +3 7
4
Stade Brestois 29
3 6 - 5 +1 5
5
Paris Saint-Germain
2 3 - 0 +3 4
6
Stade Rennais F.C.
2 5 - 4 +1 4
7
Estac Troyes
2 2 - 1 +1 4
8
FC Lorient
3 2 - 2 0 4
9
Olympique de Marseille
2 4 - 2 +2 3
10
RC Lens
3 6 - 5 +1 3
11
Angers SCO
2 3 - 3 0 3
12
RC Strasbourg Alsace
2 2 - 5 -3 3
13
Paris Saint-Germain
3 5 - 6 -1 2
14
Le Mans FC
3 5 - 6 -1 2
15
OGC Nice
3 1 - 4 -3 2
16
Le Havre AC
3 2 - 4 -2 1
17
Toulouse F.C.
3 2 - 5 -3 1
18
AJ Auxerre
3 4 - 11 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu7
20Ghi được8
20Thủng lưới12
2Bàn thắng mỗi trận1.14
0Giữ sạch lưới0
10Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu