Paris Saint-Germain
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

Paris Saint-Germain vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 5' Marquinhos
  2. 30' B. Barcola · O. Dembélé 1-0
  3. 31' Baptiste Santamaria
  4. 42' Lorenz Assignon
  5. HT1-0
  6. 52' Warren Zaïre-Emery
  7. 58' Lee Kang-In 2-0
  8. 59' H. Hateboer L. Assignon
  9. 65' Christopher Wooh
  10. 65' G. Kamara B. Santamaría
  11. 66' M. Faye L. Østigård
  12. 68' B. Barcola · A. Hakimi 3-0
  13. 69' S. Mayulu Fabián Ruiz
  14. 69' M. Škriniar Marquinhos
  15. 69' R. Kolo Muani B. Barcola
  16. 75' 3-1 A. Kalimuendo11m
  17. 78' A. Grønbæk A. Matusiwa
  18. 78' A. Nagida A. Truffert
  19. 82' I. Mbaye O. Dembélé
  20. 88' Alidu Seidu
  21. FT3-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 39M. Safonov 7.2
  2. 2A. Hakimi 8.0
  3. 5Marquinhos ▼ 69' 7.2
  4. 51W. Pacho 6.7
  5. 35Beraldo 6.7
  6. 33W. Zaïre-Emery 6.6
  7. 87João Neves 7.3
  8. 8Fabián Ruiz ▼ 69' 6.6
  9. 10O. Dembélé ▼ 82' 7.2
  10. 19Lee Kang-In 8.9
  11. 29B. Barcola ⚽2 ▼ 69' 9.3

Dự bị 7

  1. 24S. Mayulu ▲ 69' 6.3
  2. 37M. Škriniar ▲ 69' 6.3
  3. 23R. Kolo Muani ▲ 69' 6.5
  4. 49I. Mbaye ▲ 82' 6.2
  5. 45N. El Hannach
  6. 42Y. Zague
  7. 80Arnau Tenas
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 6.6
  2. 55L. Østigård ▼ 66' 6.7
  3. 4C. Wooh 6.2
  4. 36A. Seidu 8.0
  5. 22L. Assignon ▼ 59' 6.6
  6. 8B. Santamaría ▼ 65' 6.5
  7. 6A. Matusiwa ▼ 78' 6.9
  8. 3A. Truffert ▼ 78' 6.7
  9. 11L. Blas 7.3
  10. 10A. Gouiri 7.2
  11. 9A. Kalimuendo 7.0

Dự bị 9

  1. 33H. Hateboer ▲ 59' 6.6
  2. 28G. Kamara ▲ 65' 6.3
  3. 15M. Faye ▲ 66' 6.7
  4. 7A. Grønbæk ▲ 78' 6.7
  5. 18A. Nagida ▲ 78' 6.9
  6. 19H. Meister
  7. 20C. Gómez
  8. 23G. Gallon
  9. 32N. Ahamada

Thống kê

016
430
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm12
8Trúng đích5
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
6Phạt góc4
5Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
638Chuyền bóng389
565Chuyền chính xác319
89%Chính xác chuyền82%
3.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu42
155Ghi được65
58Thủng lưới61
2.58Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn25
91Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu