Paris Saint-Germain
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

Paris Saint-Germain vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 Stade Rennais F.C. tại Cúp bóng đá Pháp, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 5, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Semi-finals
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 40' K. Mbappé · Fabián Ruiz 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' M. Terrier L. Blas
  4. 56' A. Seidu G. Doué
  5. 69' Ousmane Dembélé
  6. 75' M. Škriniar Nuno Mendes
  7. 75' E. Le Fée B. Santamaría
  8. 76' Danilo Pereira Marquinhos
  9. 76' Marco Asensio O. Dembélé
  10. 76' M. Ugarte W. Zaïre-Emery
  11. 81' Alidu Seidu
  12. 82' F. Rieder D. Doué
  13. 82' I. Salah A. Gouiri
  14. 84' R. Kolo Muani Lee Kang-In
  15. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 7.2
  2. 2A. Hakimi 7.9
  3. 5Marquinhos ▼ 76' 7.3
  4. 21L. Hernández 7.3
  5. 25Nuno Mendes ▼ 75' 7.3
  6. 19Lee Kang-In ▼ 84' 7.2
  7. 33W. Zaïre-Emery ▼ 76' 6.9
  8. 17Vitinha 7.3
  9. 8Fabián Ruiz 7.6
  10. 10O. Dembélé ▼ 76' 8.2
  11. 7K. Mbappé 7.3

Dự bị 9

  1. 37M. Škriniar ▲ 75' 6.9
  2. 15Danilo Pereira ▲ 76' 6.7
  3. 11Marco Asensio ▲ 76' 6.9
  4. 4M. Ugarte ▲ 76' 6.7
  5. 23R. Kolo Muani ▲ 84' 6.7
  6. 9Gonçalo Ramos
  7. 26N. Mukiele
  8. 1K. Navas
  9. 28Carlos Soler
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 8.5
  2. 17G. Doué ▼ 56' 6.6
  3. 23W. Omari 6.2
  4. 5A. Theate 6.7
  5. 3A. Truffert 6.9
  6. 8B. Santamaría ▼ 75' 7.0
  7. 33D. Doué ▼ 82' 6.6
  8. 14B. Bourigeaud 7.2
  9. 10A. Gouiri ▼ 82' 6.7
  10. 11L. Blas ▼ 56' 6.5
  11. 9A. Kalimuendo 6.9

Dự bị 9

  1. 7M. Terrier ▲ 56' 6.7
  2. 36A. Seidu ▲ 56' 6.9
  3. 28E. Le Fée ▲ 75' 6.9
  4. 32F. Rieder ▲ 82' 6.5
  5. 34I. Salah ▲ 82' 6.3
  6. 6A. Matusiwa
  7. 16J. Belocian
  8. 1G. Gallon
  9. 4C. Wooh

Thống kê

013
310
70%Kiểm soát bóng30%
10Dứt điểm9
6Trúng đích2
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
827Chuyền bóng350
753Chuyền chính xác287
91%Chính xác chuyền82%

So sánh

59Trận đấu53
137Ghi được94
61Thủng lưới67
2.32Bàn thắng mỗi trận1.77
21Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn32
73Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu