Stade Rennais F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille

Stade Rennais F.C. vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 2, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 26' D. Doué J. Doku
  2. HT0-0
  3. 46' R. Malinovskyi M. Guendouzi
  4. 57' 0-1 S. Kolašinac · C. Ünder
  5. 66' Désiré Doué
  6. 73' I. Salah A. Kalimuendo
  7. 80' I. Kaboré J. Clauss
  8. 85' A. Ounahi C. Ünder
  9. 85' Vítinha A. Sánchez
  10. 86' L. Majer B. Bourigeaud
  11. 90'+2 Leonardo Balerdi
  12. FT0-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 7.0
  2. 90D. Spence 6.7
  3. 23W. Omari 6.7
  4. 5A. Theate 7.2
  5. 3A. Truffert 7.0
  6. 10J. Doku ▼ 26' 6.3
  7. 8B. Santamaría 6.5
  8. 14B. Bourigeaud ▼ 86' 7.5
  9. 17K. Toko Ekambi 6.2
  10. 9A. Kalimuendo ▼ 73' 6.7
  11. 19A. Gouiri 6.9

Dự bị 9

  1. 33D. Doué ▲ 26' 7.2
  2. 34I. Salah ▲ 73' 7.2
  3. 21L. Majer ▲ 86' 6.6
  4. 6L. Ugochukwu
  5. 18J. Belocian
  6. 15C. Wooh
  7. 2J. Rodon
  8. 1D. Alemdar
  9. 25B. Meling
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 7.3
  2. 99C. Mbemba 6.9
  3. 5L. Balerdi 8.0
  4. 23S. Kolašinac 8.0
  5. 30Nuno Tavares 7.2
  6. 21V. Rongier 7.2
  7. 27J. Veretout 6.6
  8. 7J. Clauss ▼ 80' 6.7
  9. 17C. Ünder ▼ 85' 7.5
  10. 6M. Guendouzi ▼ 46' 6.6
  11. 70A. Sánchez ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 18R. Malinovskyi ▲ 46' 6.2
  2. 29I. Kaboré ▲ 80' 6.5
  3. 8A. Ounahi ▲ 85' 6.3
  4. 9Vítinha ▲ 85' 6.3
  5. 1S. Ngapandouetnbu
  6. 36Rubén Blanco
  7. 3E. Bailly
  8. 10D. Payet
  9. 47B. Elmaz

Thống kê

014
310
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
483Chuyền bóng413
382Chuyền chính xác313
79%Chính xác chuyền76%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

So sánh

57Trận đấu56
100Ghi được91
63Thủng lưới69
1.75Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu