Olympique de Marseille
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

Olympique de Marseille vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-0 Stade Rennais F.C. tại Cúp bóng đá Pháp, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 8' Christopher Wooh
  2. 45' Leonardo Balerdi
  3. HT0-0
  4. 59' M. Guendouzi 1-0
  5. 62' B. Dieng A. Sánchez
  6. 62' C. Mbemba L. Balerdi
  7. 70' K. Sulemana L. Majer
  8. 70' J. Doku B. Bourigeaud
  9. 70' B. Santamaría C. Wooh
  10. 73' Hamari Traore
  11. 78' L. Assignon D. Doué
  12. 89' P. Gueye J. Veretout
  13. FT1-0

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 1Pau López 7.2
  2. 5L. Balerdi ▼ 62' 6.9
  3. 4S. Gigot 7.2
  4. 2S. Kolašinac 7.2
  5. 11C. Ünder 6.9
  6. 8V. Rongier 7.0
  7. 7J. Veretout ▼ 89' 7.3
  8. 3Nuno Tavares 6.9
  9. 9R. Malinovskyi 7.0
  10. 6M. Guendouzi 7.0
  11. 10A. Sánchez ▼ 62' 6.7

Dự bị 8

  1. 12B. Dieng ▲ 62' 6.7
  2. 18C. Mbemba ▲ 62' 6.5
  3. 17P. Gueye ▲ 89'
  4. 19F. Mughe
  5. 15S. Ben Seghir
  6. 13D. Payet
  7. 16Rubén Blanco
  8. 14B. Elmaz
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Génésio
  1. 1D. Alemdar 6.6
  2. 4C. Wooh ▼ 70' 6.7
  3. 2J. Rodon 6.9
  4. 5A. Theate 6.7
  5. 8H. Traoré 6.9
  6. 10L. Majer ▼ 70' 6.2
  7. 6L. Ugochukwu 6.6
  8. 3A. Truffert 6.7
  9. 7B. Bourigeaud ▼ 70' 6.9
  10. 9A. Gouiri 6.5
  11. 11D. Doué ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 19K. Sulemana ▲ 70' 6.9
  2. 14J. Doku ▲ 70' 6.2
  3. 18B. Santamaría ▲ 70' 6.9
  4. 12L. Assignon ▲ 78' 6.5
  5. 16R. Salin
  6. 13W. Omari
  7. 17J. Belocian
  8. 15B. Meling
  9. 20F. Tait

Thống kê

012
420
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm5
3Trúng đích1
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
2Phạt góc4
5Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
430Chuyền bóng447
328Chuyền chính xác338
76%Chính xác chuyền76%

So sánh

56Trận đấu57
91Ghi được100
69Thủng lưới63
1.63Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu