Olympique de Marseille vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 3-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 5, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 2' P. Hojbjerg · M. Greenwood 1-0
- 10' A. Gouiri 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Embolo ▼ S. Szymanski
- 49' Pierre-Emile Højbjerg
- 55' P. Aubameyang · P. Hojbjerg 3-0
- 67' ▲ A. Nordin ▼ M. Tamari
- 72' ▲ A. Vermeeren ▼ I. Paixao
- 76' Amine Gouiri
- 79' Mahdi Camara
- 79' ▲ N. Mukiele ▼ L. Blas
- 82' ▲ Q. Timber ▼ P. Hojbjerg
- 82' ▲ N. Kamissoko ▼ T. Nnadi
- 84' 3-1 E. Lepaul · A. Nordin
- 88' ▲ B. Pavard ▼ T. Weah
- 90'+5 Benjamin Pavard
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Rulli 7.2
- 22T. Weah ▼ 88' 7.0
- 5L. Balerdi 7.7
- 32F. Medina 7.3
- 33Emerson 7.5
- 6T. Nnadi ▼ 82' 6.6
- 23P. Hojbjerg ⚽ ⇢ ▼ 82' 9.2
- 10M. Greenwood ⇢ 8.6
- 9A. Gouiri ⚽ 7.9
- 14I. Paixao ▼ 72' 7.2
- 17P. Aubameyang ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 27Q. Timber ▲ 82' 6.5
- 11E. Nwaneri
- 26B. Nadir
- 18A. Vermeeren ▲ 72' 6.5
- 72H. Hamzaoui
- 78E. Lago
- 71N. Kamissoko ▲ 82' 6.7
- 28B. Pavard ▲ 88' 6.6
- 50M. Silistrie 7.2
- 18M. Nagida 6.2
- 48A. Ait Boudlal 6.9
- 24A. Rouault 6.3
- 26Q. Merlin 6.3
- 21V. Rongier 7.2
- 11M. Tamari ▼ 67' 6.6
- 17S. Szymanski ▼ 46' 6.3
- 45M. Camara 7.2
- 10L. Blas ▼ 79' 6.5
- 9E. Lepaul ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 60K. Belazzoug
- 70A. Nordin ▲ 67' 7.2
- 36A. Seidu
- 77Y. Zabiri
- 7B. Embolo ▲ 46' 6.2
- 3L. Brassier
- 65N. Mukiele ▲ 79' 6.7
- 6D. Cisse
- 69H. Do Marcolino
Thống kê
03⚑4
⚑1110
45%Kiểm soát bóng55%
27Dứt điểm27
11Trúng đích6
9Chệch đích14
19Sút trong vòng cấm20
8Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn7
4Phạt góc11
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua8
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
399Chuyền bóng463
329Chuyền chính xác394
82%Chính xác chuyền85%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
81Ghi được64
64Thủng lưới56
1.76Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai35