Stade Rennais F.C. vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-1 Olympique de Marseille tại Cúp bóng đá Pháp, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 2, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- WLWLL Olympique de Marseille
- 16' ▲ U. Garcia ▼ A. Murillo
- 27' Désiré Doué
- 28' ▲ Luis Henrique ▼ B. Nadir
- 29' 0-1 J. Veretout · J. Clauss
- 36' Jean Onana
- 45'+3 Ulisses Garcia
- HT0-1
- 49' Vitinha
- 53' M. Terrier · B. Bourigeaud 1-1
- 73' ▲ L. Blas ▼ D. Doué
- 80' ▲ B. Yıldırım ▼ M. Terrier
- 86' ▲ A. Nagida ▼ G. Doué
- 86' ▲ L. Assignon ▼ A. Truffert
- 88' Bertuğ Özgür Yıldırım
- 120'+1 1-2 J. Veretout11m
- 120'+2 A. Kalimuendo11m 2-2
- 120'+3 2-3 L. Balerdi11m
- 120'+4 B. Bourigeaud11m 3-3
- 120'+5 3-4 Vítinha11m
- 120'+6 B. Santamaría11m 4-4
- 120'+7 4-5 P. Aubameyang11m
- 120'+8 E. Le Fée11m 5-5
- 120'+9 5-6 J. Onana11m
- 120'+10 L. Blas11m 6-6
- 120'+11 6-7 Luis Henrique11m
- 120'+12 B. Yıldırım11m 7-7
- 120'+13 7-8 J. Clauss11m
- 120'+14 W. Omari11m 8-8
- 120'+15 8-9 U. Garcia11m
- 120'+16 J. Belocian11m 9-9
- 120'+17 S. Gigot11mhỏng 11m
- 120'+18 A. Nagida11m 10-9
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Gallon 6.2
- 2G. Doué ▼ 86' 7.3
- 4W. Omari 7.2
- 5J. Belocian 7.3
- 3A. Truffert ▼ 86' 7.6
- 10B. Bourigeaud ⇢ 6.9
- 8B. Santamaría 7.6
- 6E. Le Fée 7.3
- 11D. Doué ▼ 73' 6.9
- 9A. Kalimuendo 6.6
- 7M. Terrier ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 14L. Blas ▲ 73' 6.9
- 19B. Yıldırım ▲ 80' 7.0
- 13A. Nagida ▲ 86' 6.6
- 12L. Assignon ▲ 86' 6.5
- 18D. Cissé
- 16S. Mandanda
- 20M. Lambourde
- 17I. Salah
- 15J. Jacquet
- 1Pau López 8.2
- 3B. Meïté 6.9
- 4S. Gigot 6.5
- 6L. Balerdi 7.3
- 2J. Clauss ⇢ 7.9
- 11B. Nadir ▼ 28' 6.9
- 5J. Onana 6.9
- 8J. Veretout ⚽ 7.9
- 7A. Murillo ▼ 16' 6.5
- 9Vítinha 6.7
- 10P. Aubameyang 7.3
Dự bị 9
- 15U. Garcia ▲ 16' 6.3
- 13Luis Henrique ▲ 28' 7.2
- 19S. Sidi Ali
- 20R. Nyakossi
- 16Rubén Blanco
- 18L. Jousselin
- 12J. Correa
- 14E. Soglo
- 17N. Mayoka-Tika
Thống kê
02⚑2
⚑530
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm14
7Trúng đích2
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc5
3Việt vị0
4Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
452Chuyền bóng500
371Chuyền chính xác427
82%Chính xác chuyền85%
So sánh
53Trận đấu56
94Ghi được87
67Thủng lưới69
1.77Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai41