Stade Rennais F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille

Stade Rennais F.C. vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 2, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 26' Adrien Rabiot
  2. 31' Abdelhamid Ait Boudlal
  3. 31' Abdelhamid Ait Boudlal
  4. 37' Mousa Tamari
  5. 37' C. Wooh M. Meite
  6. HT0-0
  7. 46' T. Weah G. Kondogbia
  8. 63' P. Aubameyang J. Rowe
  9. 64' M. Camara F. Rieder
  10. 78' U. Garcia M. Murillo
  11. 84' Ulisses Garcia
  12. 84' I. Salah M. Tamari
  13. 85' M. Nagida P. Frankowski
  14. 86' L. Blas S. Fofana
  15. 86' D. Bakola A. Gomes
  16. 86' R. Vaz A. Gouiri
  17. 89' Valentin Rongier
  18. 90'+4 Leonardo Balerdi
  19. 90' L. Blas · Q. Merlin 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba
  2. 95P. Frankowski▼ 85'
  3. 48A. Ait Boudlal
  4. 97J. Jacquet
  5. 24A. Rouault
  6. 26Q. Merlin
  7. 32F. Rieder▼ 64'
  8. 21V. Rongier
  9. 8S. Fofana▼ 86'
  10. 11M. Tamari▼ 84'
  11. 39M. Meite▼ 37'

Dự bị 9

  1. 16D. Alemdar
  2. 18M. Nagida▲ 85'
  3. 4C. Wooh▲ 37'
  4. 10L. Blas▲ 86'
  5. 45M. Camara▲ 64'
  6. 6D. Cisse
  7. 17J. James
  8. 34I. Salah▲ 84'
  9. 99B. Yildirim
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: Habib Beye
  1. 1G. Rulli
  2. 4C. Egan-Riley
  3. 5L. Balerdi
  4. 19G. Kondogbia▼ 46'
  5. 23P. Hojbjerg
  6. 8A. Gomes▼ 86'
  7. 10M. Greenwood
  8. 25A. Rabiot
  9. 62M. Murillo▼ 78'
  10. 17J. Rowe▼ 63'
  11. 9A. Gouiri▼ 86'

Dự bị 9

  1. 12J. De Lange
  2. 13D. Cornelius
  3. 6U. Garcia▲ 78'
  4. 50D. Bakola▲ 86'
  5. 11A. Harit
  6. 26B. Nadir
  7. 97P. Aubameyang▲ 63'
  8. 34R. Vaz▲ 86'
  9. 22T. Weah▲ 46'

Thống kê

121
1230
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm24
5Trúng đích2
2Chệch đích13
5Bị chặn9
1Phạt góc12
5Việt vị0
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
284Chuyền bóng718
77%Chính xác chuyền92%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu46
64Ghi được81
56Thủng lưới64
1.68Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu