RC Strasbourg Alsace
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Angers SCO

RC Strasbourg Alsace vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
WWLWL Angers SCO
  1. 14' H. Diallo · E. Sobol 1-0
  2. 20' Pierrick Capelle
  3. 35' Maxime Le Marchand
  4. 40' Cédric Hountondji
  5. 42' H. Diallo 2-0
  6. HT2-0
  7. 56' A. Salama S. Doumbia
  8. 63' O. Camara M. Blažič
  9. 67' S. Prcić M. Sanson
  10. 72' Eduard Sobol
  11. 73' 2-1 N. Bentaleb11m
  12. 74' Alexander Djiku
  13. 80' C. Dagba K. Gameiro
  14. 90'+3 Ousmane Camara
  15. 90'+1 L. Perrin D. Liénard
  16. 90'+2 L. Mothiba H. Diallo
  17. FT2-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 1M. Sels 6.7
  2. 29I. Doukouré 6.6
  3. 24A. Djiku 7.2
  4. 23M. Le Marchand 7.3
  5. 32F. Guilbert 7.2
  6. 8M. Sanson ▼ 67' 7.3
  7. 27I. Sissoko 6.9
  8. 11D. Liénard ▼ 90' 7.3
  9. 77E. Sobol 6.6
  10. 20H. Diallo ⚽2 ▼ 90' 9.3
  11. 9K. Gameiro ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 14S. Prcić ▲ 67' 6.6
  2. 2C. Dagba ▲ 80' 6.3
  3. 5L. Perrin ▲ 90'
  4. 12L. Mothiba ▲ 90'
  5. 18Y. Suzuki
  6. 40R. Risser
  7. 34N. Kandil
  8. 35F. Bouebari
  9. 38D. Jean
Angers SCO Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Bouhazama
  1. 1P. Bernardoni 6.7
  2. 94Y. Valery 6.7
  3. 22C. Hountondji 6.3
  4. 5M. Blažič ▼ 63' 7.3
  5. 8F. Ghoulam 7.3
  6. 10H. Abdelli 6.6
  7. 15P. Capelle 6.2
  8. 6N. Bentaleb 7.3
  9. 3S. Doumbia ▼ 56' 6.3
  10. 19A. Sima 6.3
  11. 7I. Niane 7.2

Dự bị 9

  1. 11A. Salama ▲ 56' 6.5
  2. 29O. Camara ▲ 63' 6.7
  3. 17I. Amadou
  4. 40T. Borne
  5. 92S. Thioub
  6. 25A. Bamba
  7. 4H. Šabanović
  8. 23A. Hunou
  9. 24J. Bahoya

Thống kê

034
530
37%Kiểm soát bóng63%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc5
0Việt vị3
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
317Chuyền bóng544
244Chuyền chính xác476
77%Chính xác chuyền88%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

So sánh

47Trận đấu51
66Ghi được47
70Thủng lưới100
1.4Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu