RC Strasbourg Alsace
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

RC Strasbourg Alsace vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 5-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 1, hòa 3, Angers SCO thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
WWLWL Angers SCO
  1. 6' Haris Belkebla
  2. 26' Valentín Barco
  3. 36' J. Panichelli · V. Barco 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' J. Panichelli · F. Lemarechal 2-0
  6. 59' Diego Moreira
  7. 61' A. Ouattara · G. Doue 3-0
  8. 63' F. Hanin L. Raolisoa
  9. 63' S. Cherif J. Kalumba
  10. 66' M. Godo · F. Lemarechal 4-0
  11. 70' M. Godo 5-0
  12. 73' R. Luis V. Barco
  13. 73' S. Amo-Ameyaw M. Godo
  14. 73' J. Enciso F. Lemarechal
  15. 73' O. Camara E. Biumla
  16. 73' L. Mouton H. Abdelli
  17. 77' A. Omobamidele L. Hogsberg
  18. 79' Ousmane Camara
  19. 81' M. Courcoul H. Belkebla
  20. 84' K. Paez J. Panichelli
  21. FT5-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Liam James Rosenior
  1. 39M. Penders 6.9
  2. 22G. Doue 8.3
  3. 24L. Hogsberg ▼ 77' 6.9
  4. 6I. Doukoure 7.7
  5. 42A. Ouattara 7.5
  6. 32V. Barco ▼ 73' 7.9
  7. 29S. El Mourabet 7.3
  8. 7D. Moreira 7.2
  9. 20M. Godo ⚽2 ▼ 73' 7.6
  10. 80F. Lemarechal ⇢2 ▼ 73' 7.9
  11. 9J. Panichelli ⚽2 ▼ 84' 8.9

Dự bị 9

  1. 1K. Johnsson
  2. 83R. Luis ▲ 73' 6.9
  3. 5A. Sylla
  4. 77E. Sobol
  5. 17M. Amougou
  6. 27S. Amo-Ameyaw ▲ 73' 6.5
  7. 19J. Enciso ▲ 73' 6.7
  8. 2A. Omobamidele ▲ 77' 6.6
  9. 16K. Paez ▲ 84' 6.2
Angers SCO Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi 6.6
  2. 2C. Arcus 4.9
  3. 24E. Biumla ▼ 73' 5.0
  4. 21J. Lefort 5.9
  5. 3J. Ekomie 5.3
  6. 14Y. Belkhdim 6.2
  7. 93H. Belkebla ▼ 81' 5.9
  8. 10H. Abdelli ▼ 73' 6.2
  9. 27L. Raolisoa ▼ 63' 6.6
  10. 35P. Peter 6.2
  11. 17J. Kalumba ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 40O. Pona
  2. 26F. Hanin ▲ 63' 6.2
  3. 4O. Camara ▲ 73' 6.3
  4. 20M. Louer
  5. 15P. Capelle
  6. 5M. Courcoul ▲ 81' 6.7
  7. 6L. Mouton ▲ 73' 6.5
  8. 11S. Cherif ▲ 63' 6.3
  9. 36L. Machine

Thống kê

022
520
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm5
12Trúng đích1
3Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
781Chuyền bóng400
706Chuyền chính xác310
90%Chính xác chuyền78%
4.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu39
82Ghi được33
64Thủng lưới49
1.61Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn10
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu