Angers SCO
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Strasbourg Alsace

Angers SCO vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
P. Gaillouste
Phong độ
WWLWL Angers SCO
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 11' 0-1 K. Gameiro
  2. 29' Jimmy Cabot
  3. 40' Dimitri Liénard
  4. HT0-1
  5. 66' M. Cho S. Bahoken
  6. 66' P. Capelle A. Ounahi
  7. 68' Romain Thomas
  8. 69' A. Caci D. Liénard
  9. 69' J. Bellegarde I. Sissoko
  10. 74' E. Ebosse R. Thomas
  11. 80' H. Diallo K. Gameiro
  12. 83' Souleyman Doumbia
  13. 87' K. Fila F. Guilbert
  14. FT0-1

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Baticle
  1. 30D. Petković 6.3
  2. 24R. Thomas ▼ 74' 6.7
  3. 8I. Traoré 6.9
  4. 3S. Doumbia 6.2
  5. 2B. Mendy 6.6
  6. 23N. Bentaleb 7.9
  7. 7S. Boufal 7.3
  8. 11J. Cabot 6.5
  9. 10A. Fulgini 6.6
  10. 18A. Ounahi ▼ 66' 6.7
  11. 19S. Bahoken ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 21M. Cho ▲ 66' 6.2
  2. 15P. Capelle ▲ 66' 6.3
  3. 6E. Ebosse ▲ 74' 6.6
  4. 26W. Taibi
  5. 5T. Mangani
  6. 27Mathias Lage
  7. 16A. Mandrea
  8. 29V. Manceau
  9. 9C. Ninga
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 7.3
  2. 2F. Guilbert ▼ 87' 7.9
  3. 24A. Djiku 7.3
  4. 22G. Nyamsi 7.2
  5. 5L. Perrin 6.9
  6. 14S. Prcić 7.2
  7. 11D. Liénard ▼ 69' 7.2
  8. 10A. Thomasson 7.3
  9. 27I. Sissoko ▼ 69' 6.2
  10. 9K. Gameiro ▼ 80' 7.3
  11. 25L. Ajorque 6.9

Dự bị 9

  1. 19A. Caci ▲ 69' 6.9
  2. 17J. Bellegarde ▲ 69' 7.0
  3. 20H. Diallo ▲ 80' 6.3
  4. 4K. Fila ▲ 87'
  5. 16E. Kawashima
  6. 8A. Waris
  7. 15M. Sahi
  8. 34N. Kandil
  9. 6J. Aholou

Thống kê

035
310
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm8
2Trúng đích2
7Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị6
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
628Chuyền bóng352
550Chuyền chính xác250
88%Chính xác chuyền71%

So sánh

45Trận đấu45
55Ghi được68
62Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu