Angers SCO vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 7' 0-1 K. Gameiro · J. Bellegarde
- 11' A. Hunou · S. Boufal 1-1
- 32' Batista Mendy
- 33' 1-2 M. Blažičphản lưới
- HT1-2
- 46' ▲ A. Thomasson ▼ K. Gameiro
- 58' 1-3 H. Diallo
- 66' ▲ A. Salama ▼ A. Sima
- 66' ▲ H. Abdelli ▼ A. Ounahi
- 66' ▲ I. Amadou ▼ B. Mendy
- 76' ▲ R. Pierre-Gabriel ▼ C. Dagba
- 77' ▲ H. Diarra ▼ I. Sissoko
- 80' ▲ D. Liénard ▼ T. Delaine
- 86' ▲ S. Thioub ▼ A. Hunou
- 86' ▲ A. Bamba ▼ Y. Valery
- 87' M. Blažič 2-3
- 90'+4 Ronaël Pierre-Gabriel
- FT2-3
Đội hình
- 30Y. Fofana 6.7
- 94Y. Valery ▼ 86' 6.2
- 22C. Hountondji 6.3
- 5M. Blažič ⚽ 7.2
- 3S. Doumbia 6.7
- 8A. Ounahi ▼ 66' 6.3
- 2B. Mendy ▼ 66' 6.3
- 6N. Bentaleb 7.2
- 7S. Boufal ⇢ 7.7
- 19A. Sima ▼ 66' 6.2
- 23A. Hunou ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 11A. Salama ▲ 66' 6.5
- 10H. Abdelli ▲ 66' 6.9
- 17I. Amadou ▲ 66' 6.6
- 92S. Thioub ▲ 86' 6.3
- 25A. Bamba ▲ 86' 6.3
- 31I. Chetti
- 15P. Capelle
- 28F. El Melali
- 1P. Bernardoni
- 1M. Sels 7.2
- 24A. Djiku 7.2
- 5L. Perrin 6.0
- 23M. Le Marchand 7.3
- 2C. Dagba ▼ 76' 7.2
- 27I. Sissoko ▼ 77' 6.6
- 14S. Prcić 7.3
- 17J. Bellegarde ⇢ 8.0
- 3T. Delaine ▼ 80' 6.6
- 9K. Gameiro ⚽ ▼ 46' 7.0
- 20H. Diallo ⚽ 6.5
Dự bị 9
- 10A. Thomasson ▲ 46' 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel ▲ 76' 6.5
- 19H. Diarra ▲ 77' 6.7
- 11D. Liénard ▲ 80' 6.6
- 6J. Aholou
- 38D. Jean
- 16E. Kawashima
- 4K. Fila
- 29I. Doukouré
Thống kê
01⚑6
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm15
8Trúng đích7
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
5Cứu thua6
524Chuyền bóng425
456Chuyền chính xác355
87%Chính xác chuyền84%
So sánh
51Trận đấu47
47Ghi được66
100Thủng lưới70
0.92Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai28