RC Strasbourg Alsace vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-3 Angers SCO tại Cúp bóng đá Pháp, 5 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- WWLWL Angers SCO
- 2' 0-1 E. Lepaul · Y. Belkhdim
- 13' F. Lemaréchal · Andrey Santos 1-1
- 15' 1-2 E. Lepaul · L. Raolisoa
- 32' Lilian Raolisoa
- HT1-2
- 46' ▲ S. Nanasi ▼ R. Messi
- 46' ▲ A. Omobamidele ▼ A. Sylla
- 46' ▲ H. Diarra ▼ A. Ouattara
- 57' ▲ V. Barco ▼ F. Lemaréchal
- 59' Ismael Doukoure
- 74' ▲ J. Lefort ▼ L. Raolisoa
- 75' ▲ H. Belkebla ▼ Y. Belkhdim
- 75' ▲ F. El Melali ▼ J. Allevinah
- 76' 1-3 F. El Melali · H. Belkebla
- 80' ▲ Z. Diallo ▼ S. Amo-Ameyaw
- 80' ▲ I. Niane ▼ E. Lepaul
- 88' ▲ J. Aholou ▼ P. Capelle
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Johnsson 6.5
- 2G. Doué 6.5
- 6I. Doukouré 6.3
- 5A. Sylla ▼ 46' 6.5
- 3Diego Moreira 7.5
- 8Andrey Santos ⇢ 7.7
- 4A. Ouattara ▼ 46' 6.7
- 7S. Amo-Ameyaw ▼ 80' 7.0
- 10F. Lemaréchal ⚽ ▼ 57' 7.7
- 11R. Messi ▼ 46' 6.9
- 9S. Mara 7.3
Dự bị 9
- 15S. Nanasi ▲ 46' 7.3
- 12A. Omobamidele ▲ 46' 6.3
- 19H. Diarra ▲ 46' 7.3
- 14V. Barco ▲ 57' 7.0
- 18Z. Diallo ▲ 80' 6.3
- 17P. Diong
- 13E. Sobol
- 16Đ. Petrović
- 20S. El Mourabet
- 1M. Zinga 7.9
- 2L. Raolisoa ⇢ ▼ 74' 7.2
- 5A. Bamba 6.7
- 4E. Biumla 7.2
- 3F. Hanin 6.9
- 6Y. Belkhdim ⇢ ▼ 75' 7.6
- 7H. Abdelli 6.6
- 10P. Capelle ▼ 88' 7.3
- 11Z. Ferhat 7.2
- 9E. Lepaul ⚽2 ▼ 80' 8.3
- 8J. Allevinah ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 20J. Lefort ▲ 74' 6.9
- 14H. Belkebla ▲ 75' 7.5
- 18F. El Melali ⚽ ▲ 75' 7.3
- 19I. Niane ▲ 80' 6.7
- 15J. Aholou ▲ 88'
- 13J. Ekomié
- 16Y. Fofana
- 12M. Courcoul
- 17J. Kalumba
Thống kê
01⚑12
⚑010
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm7
4Trúng đích5
9Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
12Phạt góc0
1Việt vị3
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
746Chuyền bóng332
677Chuyền chính xác254
91%Chính xác chuyền77%
So sánh
43Trận đấu42
66Ghi được45
63Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai23