RC Strasbourg Alsace
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

RC Strasbourg Alsace vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-2 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
WWLWL Angers SCO
  1. 18' Alexander Djiku
  2. 35' Waniss Taibi
  3. 40' Dimitri Liénard
  4. 41' Thomas Mangani
  5. HT0-0
  6. 57' 0-1 I. Traoré · T. Mangani
  7. 61' K. Gameiro H. Diallo
  8. 68' S. Bahoken S. Boufal
  9. 75' M. Chahiri K. Fila
  10. 78' A. Bobichon W. Taibi
  11. 78' Mathias Lage S. Doumbia
  12. 79' Romain Thomas
  13. 81' 0-2 S. Bahoken · Mathias Lage
  14. 84' J. Aholou J. Bellegarde
  15. 88' C. Ninga A. Fulgini
  16. 88' S. Thioub M. Cho
  17. FT0-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 6.0
  2. 24A. Djiku 6.5
  3. 19A. Caci 7.0
  4. 4K. Fila ▼ 75' 6.9
  5. 11D. Liénard 7.0
  6. 10A. Thomasson 6.3
  7. 27I. Sissoko 6.9
  8. 17J. Bellegarde ▼ 84' 6.6
  9. 8A. Waris 7.0
  10. 25L. Ajorque 7.5
  11. 20H. Diallo ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 9K. Gameiro ▲ 61' 6.3
  2. 21M. Chahiri ▲ 75' 6.2
  3. 6J. Aholou ▲ 84' 6.6
  4. 16E. Kawashima
  5. 5L. Perrin
  6. 37A. Ahmed
  7. 32M. Senaya
  8. 18M. Siby
  9. 14S. Prcić
Angers SCO Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Baticle
  1. 1P. Bernardoni 7.5
  2. 24R. Thomas 7.2
  3. 8I. Traoré 7.9
  4. 29V. Manceau 7.0
  5. 3S. Doumbia ▼ 78' 7.0
  6. 5T. Mangani 7.2
  7. 13S. Boufal ▼ 68' 6.9
  8. 11J. Cabot 6.3
  9. 10A. Fulgini ▼ 88' 7.3
  10. 26W. Taibi ▼ 78' 6.3
  11. 21M. Cho ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 19S. Bahoken ▲ 68' 7.3
  2. 23A. Bobichon ▲ 78' 6.2
  3. 27Mathias Lage ▲ 78' 7.2
  4. 9C. Ninga ▲ 88'
  5. 22S. Thioub ▲ 88'
  6. 25A. Bamba
  7. 30D. Petković
  8. 7R. Alioui
  9. 17N. Fatar

Thống kê

025
430
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm9
1Trúng đích2
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị2
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
513Chuyền bóng391
415Chuyền chính xác305
81%Chính xác chuyền78%

So sánh

45Trận đấu45
68Ghi được55
51Thủng lưới62
1.51Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu