RC Strasbourg Alsace vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-0 Angers SCO tại Cúp bóng đá Pháp, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- WWLWL Angers SCO
- HT0-0
- 46' ▲ S. Doumbia ▼ H. Šabanović
- 63' ▲ J. Bellegarde ▼ R. Pierre-Gabriel
- 63' ▲ M. Le Marchand ▼ I. Sissoko
- 68' ▲ H. Abdelli ▼ S. Thioub
- 68' ▲ A. Sima ▼ A. Hunou
- 70' ▲ L. Mothiba ▼ K. Gameiro
- 71' ▲ A. Nuss ▼ I. Doukouré
- 77' ▲ H. Diarra ▼ D. Liénard
- 79' ▲ J. Bahoya ▼ F. El Melali
- 120'+1 0-1 H. Abdelli11m
- 120'+2 H. Diallo11m 1-1
- 120'+3 1-2 A. Sima11m
- 120'+4 L. Mothiba11m 2-2
- 120'+5 2-3 B. Mendy11m
- 120'+6 A. Thomasson11m 3-3
- 120'+7 3-4 A. Salama11m
- 120'+8 J. Bellegarde11mhỏng 11m
- 120'+9 N. Bentaleb11mhỏng 11m
- 120'+10 H. Diarra11m 4-4
- 120'+11 4-5 O. Camara11m
- 120'+12 G. Nyamsi11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Sels 7.3
- 2I. Doukouré ▼ 71' 7.0
- 4G. Nyamsi 7.2
- 5L. Perrin 8.2
- 3R. Pierre-Gabriel ▼ 63' 6.7
- 6I. Sissoko ▼ 63' 7.0
- 8S. Prcić 6.9
- 11D. Liénard ▼ 77' 7.3
- 10A. Thomasson 7.3
- 9K. Gameiro ▼ 70' 6.9
- 7H. Diallo 7.2
Dự bị 9
- 17J. Bellegarde ▲ 63' 7.2
- 15M. Le Marchand ▲ 63' 6.6
- 12L. Mothiba ▲ 70' 6.9
- 18A. Nuss ▲ 71' 6.3
- 19H. Diarra ▲ 77' 6.9
- 16R. Risser
- 20L. Ajorque
- 14F. Bouebari
- 13T. Saettel
- 1P. Bernardoni 8.2
- 3A. Bamba 6.7
- 5C. Hountondji 7.2
- 8O. Camara 7.3
- 4H. Šabanović ▼ 46' 6.3
- 7F. El Melali ▼ 79' 6.9
- 2B. Mendy 7.0
- 6N. Bentaleb 7.7
- 9S. Thioub ▼ 68' 7.2
- 10A. Hunou ▼ 68' 6.6
- 11A. Salama 6.7
Dự bị 8
- 13S. Doumbia ▲ 46' 6.5
- 19A. Sima ▲ 68' 6.7
- 18H. Abdelli ▲ 68' 7.3
- 20J. Bahoya ▲ 79' 6.3
- 12W. Taibi
- 16T. Borne
- 14I. Dramé
- 15M. Blažič
Thống kê
00⚑5
⚑1100
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc11
5Việt vị3
9Phạm lỗi12
4Cứu thua5
471Chuyền bóng400
394Chuyền chính xác334
84%Chính xác chuyền84%
So sánh
47Trận đấu51
66Ghi được47
70Thủng lưới100
1.4Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai26