RC Strasbourg Alsace
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

RC Strasbourg Alsace vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 1, hòa 3, Angers SCO thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
WWLWL Angers SCO
  1. 4' Abakar Sylla
  2. 31' S. Nanasi · D. Bakwa 1-0
  3. 40' Guéla Doué
  4. HT1-0
  5. 62' 1-1 B. Dieng · F. Hanin
  6. 65' Florent Hanin
  7. 67' Habib Diarra
  8. 72' S. Mara H. Diarra
  9. 72' J. Mwanga I. Doukouré
  10. 72' Z. Ferhat J. Allevinah
  11. 72' S. Cherif F. El Melali
  12. 73' Y. Belkhdim J. Aholou
  13. 79' L. Raolisoa C. Arcus
  14. 86' J. Sebas S. Nanasi
  15. 90'+4 Emanuel Emegha
  16. FT1-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Rosenior
  1. 1Đ. Petrović 6.6
  2. 22G. Doué 6.7
  3. 13S. Sow 6.7
  4. 24A. Sylla 7.0
  5. 7Diego Moreira 7.3
  6. 26D. Bakwa 8.2
  7. 8Andrey Santos 7.2
  8. 29I. Doukouré ▼ 72' 6.5
  9. 15S. Nanasi ▼ 86' 7.3
  10. 19H. Diarra ▼ 72' 6.3
  11. 10E. Emegha 6.3

Dự bị 9

  1. 14S. Mara ▲ 72' 6.5
  2. 18J. Mwanga ▲ 72' 6.3
  3. 40J. Sebas ▲ 86' 6.5
  4. 17P. Diong
  5. 23M. Sarr
  6. 30K. Johnsson
  7. 77E. Sobol
  8. 28M. Senaya
  9. 6F. Lemaréchal
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 7.3
  2. 2C. Arcus ▼ 79' 6.5
  3. 24E. Biumla 6.7
  4. 21J. Lefort 6.9
  5. 26F. Hanin 7.2
  6. 93H. Belkebla 6.7
  7. 6J. Aholou ▼ 73' 6.9
  8. 18J. Allevinah ▼ 72' 6.6
  9. 10H. Abdelli 7.2
  10. 28F. El Melali ▼ 72' 6.3
  11. 99B. Dieng 7.0

Dự bị 9

  1. 20Z. Ferhat ▲ 72' 7.0
  2. 11S. Cherif ▲ 72' 6.7
  3. 14Y. Belkhdim ▲ 73' 6.9
  4. 27L. Raolisoa ▲ 79' 6.9
  5. 16M. Zinga
  6. 19E. Lepaul
  7. 22C. Hountondji
  8. 25A. Bamba
  9. 15P. Capelle

Thống kê

046
910
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm12
5Trúng đích2
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
6Phạt góc9
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Cứu thua4
1.51Bàn thắng ngăn chặn1.51
469Chuyền bóng432
401Chuyền chính xác353
86%Chính xác chuyền82%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
66Ghi được45
63Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu