AS Saint-Étienne
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Montpellier HSC

AS Saint-Étienne vs Montpellier HSC

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Étienne 3-1 Montpellier HSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Étienne thắng 8, hòa 0, Montpellier HSC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
WWWWW AS Saint-Étienne
DWWDL Montpellier HSC
  1. 11' 0-1 E. Wahi · A. Souquet
  2. 16' Eliaquim Mangala
  3. HT0-1
  4. 58' S. Thioub Y. Maçon
  5. 58' A. Nordin D. Bouanga
  6. 68' S. Delaye N. Gioacchini
  7. 69' D. Bertaud J. Omlin
  8. 70' R. Hamouma R. Boudebouz
  9. 70' A. Moueffek Z. Youssouf
  10. 77' A. Aouchiche E. Mangala
  11. 77' B. Makouana E. Wahi
  12. 82' R. Hamouma · A. Aouchiche 1-1
  13. 84' L. Leroy F. Mollet
  14. 90' A. Nordin · A. Aouchiche 2-1
  15. 90'+3 W. Khazri · A. Nordin 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

AS Saint-Étienne Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Dupraz
  1. 50P. Bernardoni 6.3
  2. 22E. Mangala ▼ 77' 6.3
  3. 5T. Kolodziejczak 7.3
  4. 14F. Sacko 7.0
  5. 3M. Nade 6.9
  6. 27Y. Maçon ▼ 58' 6.9
  7. 7R. Boudebouz ▼ 70' 7.2
  8. 28Z. Youssouf ▼ 70' 7.3
  9. 6L. Gourna-Douath 7.2
  10. 10W. Khazri 8.2
  11. 20D. Bouanga ▼ 58' 6.5

Dự bị 9

  1. 9S. Thioub ▲ 58' 6.6
  2. 18A. Nordin ▲ 58' 8.6
  3. 21R. Hamouma ▲ 70' 7.3
  4. 29A. Moueffek ▲ 70' 6.3
  5. 17A. Aouchiche ▲ 77' 7.3
  6. 40E. Green
  7. 33A. Bakayoko
  8. 4S. Sow
  9. 25A. Dioussé
Montpellier HSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Dall’Oglio
  1. 1J. Omlin ▼ 69' 7.9
  2. 3M. Sakho 6.9
  3. 2A. Souquet 6.6
  4. 7M. Ristić 6.3
  5. 31N. Cozza 6.9
  6. 12J. Ferri 6.9
  7. 25F. Mollet ▼ 84' 6.3
  8. 13J. Chotard 6.3
  9. 9V. Germain 6.5
  10. 23N. Gioacchini ▼ 68' 6.5
  11. 21E. Wahi ▼ 77' 6.9

Dự bị 8

  1. 34S. Delaye ▲ 68' 6.3
  2. 16D. Bertaud ▲ 69' 5.5
  3. 28B. Makouana ▲ 77' 6.2
  4. 18L. Leroy ▲ 84' 6.3
  5. 15G. Barès
  6. 26Thuler
  7. 35E. Tchato
  8. 20Y. Guermouche

Thống kê

0111
000
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm3
8Trúng đích2
9Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn1
11Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
556Chuyền bóng383
483Chuyền chính xác298
87%Chính xác chuyền78%

So sánh

50Trận đấu46
59Ghi được59
94Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu